Gimcheon (김천) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1710:25ITX-Saemaeul 10023 giờ 8 phút24,500 won
07:5711:15Mugunghwa 11523 giờ 18 phút24,500 won
08:2911:07ITX-Saemaeul 10042 giờ 38 phút24,500 won
09:0312:11Mugunghwa 11543 giờ 8 phút24,500 won
10:1813:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 57 phút24,500 won
10:3613:22ITX-Saemaeul 10082 giờ 46 phút24,500 won
10:4713:31ITX-Saemaeul 11122 giờ 44 phút24,500 won
12:2315:32Mugunghwa 11563 giờ 9 phút24,500 won
12:4915:59Mugunghwa 11583 giờ 10 phút24,500 won
14:0616:59ITX-Saemaeul 10102 giờ 53 phút24,500 won
15:0518:10Mugunghwa 11603 giờ 5 phút24,500 won
15:2618:15ITX-Saemaeul 10122 giờ 49 phút24,500 won
15:5719:25Mugunghwa 11623 giờ 28 phút24,500 won
16:5419:58ITX-Maum 10143 giờ 4 phút24,500 won
17:2020:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 1 phút24,500 won
17:5021:02Mugunghwa 11643 giờ 12 phút24,500 won
19:0721:47ITX-Maum 10182 giờ 40 phút24,500 won
19:3922:29ITX-Saemaeul 10202 giờ 50 phút24,500 won
20:1022:53ITX-Saemaeul 10222 giờ 43 phút24,500 won
20:4923:54Mugunghwa 11663 giờ 5 phút24,500 won
21:2500:02ITX-Saemaeul 10242 giờ 37 phút24,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1710:25ITX-Saemaeul 10023 giờ 8 phút24,500 won
07:5711:15Mugunghwa 11523 giờ 18 phút24,500 won
08:2911:07ITX-Saemaeul 10042 giờ 38 phút24,500 won
09:0312:11Mugunghwa 11543 giờ 8 phút24,500 won
10:1813:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 57 phút24,500 won
10:3613:22ITX-Saemaeul 10082 giờ 46 phút24,500 won
10:4713:31ITX-Saemaeul 11122 giờ 44 phút24,500 won
12:2315:32Mugunghwa 11563 giờ 9 phút24,500 won
12:4915:59Mugunghwa 11583 giờ 10 phút24,500 won
14:0616:59ITX-Saemaeul 10102 giờ 53 phút24,500 won
15:0518:10Mugunghwa 11603 giờ 5 phút24,500 won
15:2618:15ITX-Saemaeul 10122 giờ 49 phút24,500 won
15:5719:25Mugunghwa 11623 giờ 28 phút24,500 won
16:0518:43ITX-Saemaeul 11022 giờ 38 phút24,500 won
16:5419:58ITX-Maum 10143 giờ 4 phút24,500 won
17:2020:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 1 phút24,500 won
17:5021:02Mugunghwa 11643 giờ 12 phút24,500 won
19:0721:47ITX-Maum 10182 giờ 40 phút24,500 won
19:3922:29ITX-Saemaeul 10202 giờ 50 phút24,500 won
20:1022:53ITX-Saemaeul 10222 giờ 43 phút24,500 won
20:4923:54Mugunghwa 11663 giờ 5 phút24,500 won
21:2500:02ITX-Saemaeul 10242 giờ 37 phút24,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.