Gimcheon (김천) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1709:50ITX-Saemaeul 10022 giờ 33 phút20,500 won
07:5710:39Mugunghwa 11522 giờ 42 phút20,500 won
08:2910:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 5 phút20,500 won
09:0311:35Mugunghwa 11542 giờ 32 phút20,500 won
10:1812:36ITX-Saemaeul 10062 giờ 18 phút20,500 won
10:3612:48ITX-Saemaeul 10082 giờ 12 phút20,500 won
10:4712:54ITX-Saemaeul 11122 giờ 7 phút20,500 won
12:2314:54Mugunghwa 11562 giờ 31 phút20,500 won
12:4915:18Mugunghwa 11582 giờ 29 phút20,500 won
14:0616:24ITX-Saemaeul 10102 giờ 18 phút20,500 won
15:0517:31Mugunghwa 11602 giờ 26 phút20,500 won
15:2617:39ITX-Saemaeul 10122 giờ 13 phút20,500 won
15:5718:45Mugunghwa 11622 giờ 48 phút20,500 won
16:5419:20ITX-Maum 10142 giờ 26 phút20,500 won
17:2019:39ITX-Saemaeul 10162 giờ 19 phút20,500 won
17:5020:25Mugunghwa 11642 giờ 35 phút20,500 won
19:0721:13ITX-Maum 10182 giờ 6 phút20,500 won
19:3921:54ITX-Saemaeul 10202 giờ 15 phút20,500 won
20:1022:19ITX-Saemaeul 10222 giờ 9 phút20,500 won
20:4923:13Mugunghwa 11662 giờ 24 phút20,500 won
21:2523:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 4 phút20,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1709:50ITX-Saemaeul 10022 giờ 33 phút20,500 won
07:5710:39Mugunghwa 11522 giờ 42 phút20,500 won
08:2910:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 5 phút20,500 won
09:0311:35Mugunghwa 11542 giờ 32 phút20,500 won
10:1812:36ITX-Saemaeul 10062 giờ 18 phút20,500 won
10:3612:48ITX-Saemaeul 10082 giờ 12 phút20,500 won
10:4712:54ITX-Saemaeul 11122 giờ 7 phút20,500 won
12:2314:54Mugunghwa 11562 giờ 31 phút20,500 won
12:4915:18Mugunghwa 11582 giờ 29 phút20,500 won
14:0616:24ITX-Saemaeul 10102 giờ 18 phút20,500 won
15:0517:31Mugunghwa 11602 giờ 26 phút20,500 won
15:2617:39ITX-Saemaeul 10122 giờ 13 phút20,500 won
15:5718:45Mugunghwa 11622 giờ 48 phút20,500 won
16:0518:06ITX-Saemaeul 11022 giờ 1 phút20,500 won
16:5419:20ITX-Maum 10142 giờ 26 phút20,500 won
17:2019:39ITX-Saemaeul 10162 giờ 19 phút20,500 won
17:5020:25Mugunghwa 11642 giờ 35 phút20,500 won
19:0721:13ITX-Maum 10182 giờ 6 phút20,500 won
19:3921:54ITX-Saemaeul 10202 giờ 15 phút20,500 won
20:1022:19ITX-Saemaeul 10222 giờ 9 phút20,500 won
20:4923:13Mugunghwa 11662 giờ 24 phút20,500 won
21:2523:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 4 phút20,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.