Gimcheon (김천) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1710:12ITX-Saemaeul 10022 giờ 55 phút23,600 won
07:5711:03Mugunghwa 11523 giờ 6 phút23,600 won
08:2910:55ITX-Saemaeul 10042 giờ 26 phút23,600 won
09:0311:58Mugunghwa 11542 giờ 55 phút23,600 won
10:1812:59ITX-Saemaeul 10062 giờ 41 phút23,600 won
10:3613:10ITX-Saemaeul 10082 giờ 34 phút23,600 won
10:4713:16ITX-Saemaeul 11122 giờ 29 phút23,600 won
12:2315:18Mugunghwa 11562 giờ 55 phút23,600 won
12:4915:42Mugunghwa 11582 giờ 53 phút23,600 won
14:0616:47ITX-Saemaeul 10102 giờ 41 phút23,600 won
15:0517:57Mugunghwa 11602 giờ 52 phút23,600 won
15:2618:02ITX-Saemaeul 10122 giờ 36 phút23,600 won
15:5719:12Mugunghwa 11623 giờ 15 phút23,600 won
16:5419:43ITX-Maum 10142 giờ 49 phút23,600 won
17:2020:05ITX-Saemaeul 10162 giờ 45 phút23,600 won
17:5020:50Mugunghwa 11643 giờ 0 phút23,600 won
19:0721:35ITX-Maum 10182 giờ 28 phút23,600 won
19:3922:16ITX-Saemaeul 10202 giờ 37 phút23,600 won
20:1022:41ITX-Saemaeul 10222 giờ 31 phút23,600 won
20:4923:38Mugunghwa 11662 giờ 49 phút23,600 won
21:2523:50ITX-Saemaeul 10242 giờ 25 phút23,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1710:12ITX-Saemaeul 10022 giờ 55 phút23,600 won
07:5711:03Mugunghwa 11523 giờ 6 phút23,600 won
08:2910:55ITX-Saemaeul 10042 giờ 26 phút23,600 won
09:0311:58Mugunghwa 11542 giờ 55 phút23,600 won
10:1812:59ITX-Saemaeul 10062 giờ 41 phút23,600 won
10:3613:10ITX-Saemaeul 10082 giờ 34 phút23,600 won
10:4713:16ITX-Saemaeul 11122 giờ 29 phút23,600 won
12:2315:18Mugunghwa 11562 giờ 55 phút23,600 won
12:4915:42Mugunghwa 11582 giờ 53 phút23,600 won
14:0616:47ITX-Saemaeul 10102 giờ 41 phút23,600 won
15:0517:57Mugunghwa 11602 giờ 52 phút23,600 won
15:2618:02ITX-Saemaeul 10122 giờ 36 phút23,600 won
15:5719:12Mugunghwa 11623 giờ 15 phút23,600 won
16:0518:28ITX-Saemaeul 11022 giờ 23 phút23,600 won
16:5419:43ITX-Maum 10142 giờ 49 phút23,600 won
17:2020:05ITX-Saemaeul 10162 giờ 45 phút23,600 won
17:5020:50Mugunghwa 11643 giờ 0 phút23,600 won
19:0721:35ITX-Maum 10182 giờ 28 phút23,600 won
19:3922:16ITX-Saemaeul 10202 giờ 37 phút23,600 won
20:1022:41ITX-Saemaeul 10222 giờ 31 phút23,600 won
20:4923:38Mugunghwa 11662 giờ 49 phút23,600 won
21:2523:50ITX-Saemaeul 10242 giờ 25 phút23,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.