Gimcheongumi (김천구미) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:59
Chuyến cuối (Ngày thường)22:28
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5907:41Ktx 342 phút12,800 won
08:0408:46Ktx 942 phút12,800 won
09:2910:11Ktx 1742 phút12,800 won
10:4411:26KTX-Sancheon 31742 phút12,800 won
11:2912:11Ktx 2542 phút12,800 won
14:2215:04KTX-Sancheon (A-type) 32942 phút12,800 won
17:3918:21Ktx 34342 phút12,800 won
18:2919:11Ktx 5742 phút12,800 won
18:5419:36Ktx 5942 phút12,800 won
22:0322:45KTX-Sancheon 35942 phút12,800 won
22:2823:10Ktx 7542 phút12,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5907:41Ktx 342 phút12,800 won
08:0408:46Ktx 942 phút12,800 won
09:2910:11Ktx 1742 phút12,800 won
10:4411:26KTX-Sancheon 31742 phút12,800 won
11:2912:11Ktx 2542 phút12,800 won
13:3314:16KTX-Sancheon 37343 phút12,800 won
14:2215:04KTX-Sancheon (A-type) 32942 phút12,800 won
17:3918:21Ktx 34342 phút12,800 won
18:2919:11Ktx 5742 phút12,800 won
18:5419:36Ktx 5942 phút12,800 won
21:5722:39Ktx 17742 phút12,800 won
22:0322:45Ktx 405942 phút12,800 won
22:2823:10Ktx 7542 phút12,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.