Gyeongju (경주) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:33 | 07:17 | KTX-Sancheon 8 | 44 phút | 12,800 won |
| 06:44 | 07:24 | KTX-Sancheon (A-type) 10 | 40 phút | 12,800 won |
| 07:21 | 08:01 | KTX-Sancheon 308 | 40 phút | 12,800 won |
| 11:08 | 11:48 | Ktx 322 | 40 phút | 12,800 won |
| 11:29 | 12:10 | Ktx 32 | 41 phút | 12,800 won |
| 13:38 | 14:18 | KTX-Sancheon (A-type) 38 | 40 phút | 12,800 won |
| 13:38 | 14:18 | KTX-Sancheon 9038 | 40 phút | 12,800 won |
| 15:06 | 15:46 | Ktx 44 | 40 phút | 12,800 won |
| 16:50 | 17:30 | KTX-Sancheon 50 | 40 phút | 12,800 won |
| 17:49 | 18:29 | Ktx 60 | 40 phút | 12,800 won |
| 18:39 | 19:19 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 40 phút | 12,800 won |
| 19:07 | 19:47 | Ktx 64 | 40 phút | 12,800 won |
| 22:03 | 22:43 | Ktx 78 | 40 phút | 12,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:33 | 07:17 | KTX-Sancheon 8 | 44 phút | 12,800 won |
| 06:44 | 07:24 | Ktx 142 | 40 phút | 12,800 won |
| 07:21 | 08:01 | KTX-Sancheon 308 | 40 phút | 12,800 won |
| 08:40 | 09:20 | Ktx 146 | 40 phút | 12,800 won |
| 11:08 | 11:48 | Ktx 322 | 40 phút | 12,800 won |
| 11:29 | 12:10 | Ktx 32 | 41 phút | 12,800 won |
| 13:38 | 14:18 | KTX-Sancheon (A-type) 38 | 40 phút | 12,800 won |
| 13:38 | 14:18 | KTX-Sancheon 9038 | 40 phút | 12,800 won |
| 15:06 | 15:46 | Ktx 44 | 40 phút | 12,800 won |
| 16:50 | 17:30 | Ktx 152 | 40 phút | 12,800 won |
| 17:49 | 18:29 | Ktx 60 | 40 phút | 12,800 won |
| 18:39 | 19:19 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 40 phút | 12,800 won |
| 19:07 | 19:47 | Ktx 64 | 40 phút | 12,800 won |
| 22:03 | 22:43 | Ktx 78 | 40 phút | 12,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.