Gimcheongumi (김천구미) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:19 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 4 phút | 21,400 won |
| 11:38 | 13:43 | Ktx 211 | 2 giờ 5 phút | 21,300 won |
| 13:33 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 11 phút | 21,400 won |
| 16:28 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 0 phút | 21,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 09:46 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 7 phút | 21,300 won |
| 08:19 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 4 phút | 21,400 won |
| 11:38 | 13:43 | Ktx 211 | 2 giờ 5 phút | 21,300 won |
| 13:33 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 11 phút | 21,400 won |
| 16:28 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 0 phút | 21,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.