Jinju (진주) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 7 phút | 21,300 won |
| 16:41 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 6 phút | 21,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 7 phút | 21,300 won |
| 16:41 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 6 phút | 21,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.