Gimcheongumi (김천구미) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:19 | 09:18 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 59 phút | 12,200 won |
| 10:35 | 11:32 | Ktx 207 | 57 phút | 12,200 won |
| 11:38 | 12:40 | Ktx 211 | 1 giờ 2 phút | 12,200 won |
| 13:33 | 14:33 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 0 phút | 12,200 won |
| 14:44 | 15:48 | Ktx 105 | 1 giờ 4 phút | 11,800 won |
| 20:16 | 21:20 | Ktx 109 | 1 giờ 4 phút | 11,800 won |
| 23:33 | 00:30 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 57 phút | 12,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 08:38 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 59 phút | 12,200 won |
| 08:19 | 09:18 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 59 phút | 12,200 won |
| 10:35 | 11:32 | Ktx 207 | 57 phút | 12,200 won |
| 11:38 | 12:40 | Ktx 211 | 1 giờ 2 phút | 12,200 won |
| 13:33 | 14:33 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 0 phút | 12,200 won |
| 14:44 | 15:48 | Ktx 105 | 1 giờ 4 phút | 11,800 won |
| 17:58 | 18:57 | KTX-Sancheon (A-type) 375 | 59 phút | 12,200 won |
| 20:16 | 21:20 | Ktx 109 | 1 giờ 4 phút | 11,800 won |
| 23:33 | 00:30 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 57 phút | 12,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.