Miryang (밀양) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:55 | 07:54 | Ktx 102 | 59 phút | 13,500 won |
| 07:17 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 0 phút | 12,200 won |
| 16:02 | 16:59 | Ktx 110 | 57 phút | 13,500 won |
| 17:49 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 58 phút | 12,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:55 | 07:54 | Ktx 102 | 59 phút | 13,500 won |
| 07:17 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 0 phút | 12,200 won |
| 10:43 | 11:42 | KTX-Sancheon 182 | 59 phút | 13,500 won |
| 16:02 | 16:59 | Ktx 110 | 57 phút | 13,500 won |
| 17:49 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 58 phút | 12,200 won |
| 18:57 | 19:56 | KTX-Sancheon 236 | 59 phút | 12,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.