Gimcheongumi (김천구미) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:33
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1909:18KTX-Sancheon (A-type) 38159 phút12,200 won
10:3511:32Ktx 20757 phút12,200 won
11:3812:40Ktx 2111 giờ 2 phút12,200 won
13:3314:33KTX-Sancheon 3831 giờ 0 phút12,200 won
14:4415:48Ktx 1051 giờ 4 phút11,800 won
20:1621:20Ktx 1091 giờ 4 phút11,800 won
23:3300:30KTX-Sancheon (B-type) 22957 phút12,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3908:38KTX-Sancheon (A-type) 23159 phút12,200 won
08:1909:18KTX-Sancheon (A-type) 38159 phút12,200 won
10:3511:32Ktx 20757 phút12,200 won
11:3812:40Ktx 2111 giờ 2 phút12,200 won
13:3314:33KTX-Sancheon 3831 giờ 0 phút12,200 won
14:4415:48Ktx 1051 giờ 4 phút11,800 won
17:5818:57KTX-Sancheon (A-type) 37559 phút12,200 won
20:1621:20Ktx 1091 giờ 4 phút11,800 won
23:3300:30KTX-Sancheon (B-type) 22957 phút12,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.