GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Gimje (김제): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 06:57 | Ktx 464 | 47 phút | 7,900 won |
| 07:50 | 08:44 | Mugunghwa 1452 | 54 phút | 7,700 won |
| 11:09 | 11:59 | ITX-Saemaeul 1402 | 50 phút | 7,700 won |
| 11:46 | 12:32 | ITX-Maum 1404 | 46 phút | 7,700 won |
| 13:32 | 14:19 | ITX-Maum 1312 | 47 phút | 7,700 won |
| 16:34 | 17:20 | ITX-Maum 1406 | 46 phút | 7,700 won |
| 17:01 | 18:03 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 2 phút | 7,700 won |
| 17:10 | 17:56 | KTX-Sancheon 466 | 46 phút | 7,900 won |
| 18:22 | 19:10 | ITX-Saemaeul 1410 | 48 phút | 7,700 won |
| 19:18 | 20:14 | ITX-Maum 1314 | 56 phút | 7,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 06:57 | Ktx 464 | 47 phút | 7,900 won |
| 07:50 | 08:44 | Mugunghwa 1452 | 54 phút | 7,700 won |
| 11:09 | 11:59 | ITX-Saemaeul 1402 | 50 phút | 7,700 won |
| 11:46 | 12:32 | ITX-Maum 1404 | 46 phút | 7,700 won |
| 13:32 | 14:19 | ITX-Maum 1312 | 47 phút | 7,700 won |
| 16:34 | 17:20 | ITX-Maum 1406 | 46 phút | 7,700 won |
| 17:01 | 18:03 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 2 phút | 7,700 won |
| 17:10 | 17:56 | KTX-Sancheon 466 | 46 phút | 7,900 won |
| 18:22 | 19:10 | ITX-Saemaeul 1410 | 48 phút | 7,700 won |
| 19:18 | 20:14 | ITX-Maum 1314 | 56 phút | 7,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.