Gongju (공주) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0507:56KTX-Sancheon (A-type) 40451 phút21,000 won
07:0507:56KTX-Sancheon (A-type) 50251 phút21,000 won
08:0208:52Ktx 50450 phút21,000 won
08:3809:28Ktx 40650 phút21,000 won
11:1512:00Ktx 41245 phút21,000 won
12:1813:08KTX-Sancheon (A-type) 41650 phút21,000 won
12:1813:08KTX-Sancheon 51050 phút21,000 won
16:0116:45KTX-Sancheon (A-type) 42644 phút21,000 won
16:0116:45KTX-Sancheon 52044 phút21,000 won
16:5317:43Ktx 52250 phút21,000 won
20:0420:55Ktx 52851 phút21,000 won
21:2622:16KTX-Sancheon (B-type) 43850 phút21,000 won
21:2622:16KTX-Sancheon (A-type) 53050 phút21,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0507:56KTX-Sancheon (A-type) 40451 phút21,000 won
07:0507:56KTX-Sancheon (A-type) 50251 phút21,000 won
08:0208:52Ktx 50450 phút21,000 won
08:3809:28Ktx 40650 phút21,000 won
11:1512:00Ktx 41245 phút21,000 won
12:1813:08KTX-Sancheon (A-type) 41650 phút21,000 won
12:1813:08KTX-Sancheon 51050 phút21,000 won
16:0116:45KTX-Sancheon (A-type) 42644 phút21,000 won
16:0116:45KTX-Sancheon 52044 phút21,000 won
16:1417:04Ktx 54250 phút21,000 won
16:5317:43Ktx 52250 phút21,000 won
20:0420:55Ktx 52851 phút21,000 won
21:2622:16KTX-Sancheon (B-type) 43850 phút21,000 won
21:2622:16KTX-Sancheon (A-type) 53050 phút21,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.