Gongju (공주) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất1 giờ 35 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:43KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 38 phút24,400 won
07:0508:43KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 38 phút24,400 won
11:1512:50Ktx 4121 giờ 35 phút24,400 won
17:4019:17Ktx 5241 giờ 37 phút24,400 won
20:0421:41Ktx 5281 giờ 37 phút24,400 won
21:2623:03KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 37 phút24,400 won
21:2623:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 37 phút24,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:43KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 38 phút24,400 won
07:0508:43KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 38 phút24,400 won
11:1512:50Ktx 4121 giờ 35 phút24,400 won
17:4019:17Ktx 5241 giờ 37 phút24,400 won
18:5020:18KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 28 phút24,400 won
20:0421:41Ktx 5281 giờ 37 phút24,400 won
21:2623:03KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 37 phút24,400 won
21:2623:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 37 phút24,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.