Gongju (공주) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 38 phút | 24,400 won |
| 07:05 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 38 phút | 24,400 won |
| 11:15 | 12:50 | Ktx 412 | 1 giờ 35 phút | 24,400 won |
| 17:40 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
| 20:04 | 21:41 | Ktx 528 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
| 21:26 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
| 21:26 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 38 phút | 24,400 won |
| 07:05 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 38 phút | 24,400 won |
| 11:15 | 12:50 | Ktx 412 | 1 giờ 35 phút | 24,400 won |
| 17:40 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
| 18:50 | 20:18 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 1 giờ 28 phút | 24,400 won |
| 20:04 | 21:41 | Ktx 528 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
| 21:26 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
| 21:26 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 37 phút | 24,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.