Gongju (공주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 07:05 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 08:02 | 09:10 | Ktx 504 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 08:38 | 09:46 | Ktx 406 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 11:15 | 12:18 | Ktx 412 | 1 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 12:18 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 12:18 | 13:26 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 13:53 | 15:03 | Ktx 512 | 1 giờ 10 phút | 22,800 won |
| 14:43 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 14:43 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 16:01 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 2 phút | 22,800 won |
| 16:01 | 17:03 | KTX-Sancheon 520 | 1 giờ 2 phút | 22,800 won |
| 16:53 | 18:01 | Ktx 522 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 17:40 | 18:49 | Ktx 524 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 20:04 | 21:13 | Ktx 528 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 21:26 | 22:34 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 21:26 | 22:34 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 07:05 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 08:02 | 09:10 | Ktx 504 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 08:38 | 09:46 | Ktx 406 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 11:15 | 12:18 | Ktx 412 | 1 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 12:18 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 12:18 | 13:26 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 13:53 | 15:03 | Ktx 512 | 1 giờ 10 phút | 22,800 won |
| 14:43 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 14:43 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 16:01 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 1 giờ 2 phút | 22,800 won |
| 16:01 | 17:03 | KTX-Sancheon 520 | 1 giờ 2 phút | 22,800 won |
| 16:14 | 17:22 | Ktx 542 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 16:53 | 18:01 | Ktx 522 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 17:40 | 18:49 | Ktx 524 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 18:50 | 19:53 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 1 giờ 3 phút | 22,800 won |
| 20:04 | 21:13 | Ktx 528 | 1 giờ 9 phút | 22,800 won |
| 21:26 | 22:34 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
| 21:26 | 22:34 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 8 phút | 22,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.