Gongju (공주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất1 giờ 2 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:13KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 8 phút22,800 won
07:0508:13KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 8 phút22,800 won
08:0209:10Ktx 5041 giờ 8 phút22,800 won
08:3809:46Ktx 4061 giờ 8 phút22,800 won
11:1512:18Ktx 4121 giờ 3 phút22,800 won
12:1813:26KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 8 phút22,800 won
12:1813:26KTX-Sancheon 5101 giờ 8 phút22,800 won
13:5315:03Ktx 5121 giờ 10 phút22,800 won
14:4315:52KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 9 phút22,800 won
14:4315:52KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 9 phút22,800 won
16:0117:03KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 2 phút22,800 won
16:0117:03KTX-Sancheon 5201 giờ 2 phút22,800 won
16:5318:01Ktx 5221 giờ 8 phút22,800 won
17:4018:49Ktx 5241 giờ 9 phút22,800 won
20:0421:13Ktx 5281 giờ 9 phút22,800 won
21:2622:34KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 8 phút22,800 won
21:2622:34KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 8 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:13KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 8 phút22,800 won
07:0508:13KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 8 phút22,800 won
08:0209:10Ktx 5041 giờ 8 phút22,800 won
08:3809:46Ktx 4061 giờ 8 phút22,800 won
11:1512:18Ktx 4121 giờ 3 phút22,800 won
12:1813:26KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 8 phút22,800 won
12:1813:26KTX-Sancheon 5101 giờ 8 phút22,800 won
13:5315:03Ktx 5121 giờ 10 phút22,800 won
14:4315:52KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 9 phút22,800 won
14:4315:52KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 9 phút22,800 won
16:0117:03KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 2 phút22,800 won
16:0117:03KTX-Sancheon 5201 giờ 2 phút22,800 won
16:1417:22Ktx 5421 giờ 8 phút22,800 won
16:5318:01Ktx 5221 giờ 8 phút22,800 won
17:4018:49Ktx 5241 giờ 9 phút22,800 won
18:5019:53KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 3 phút22,800 won
20:0421:13Ktx 5281 giờ 9 phút22,800 won
21:2622:34KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 8 phút22,800 won
21:2622:34KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 8 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.