Gumi (구미) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:38
Chuyến cuối (Ngày thường)23:14
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 27 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3808:43Mugunghwa 11912 giờ 5 phút14,300 won
07:5009:57Mugunghwa 11932 giờ 7 phút14,300 won
08:3510:32Mugunghwa 11951 giờ 57 phút14,300 won
09:0310:55ITX-Saemaeul 10011 giờ 52 phút14,300 won
09:3611:14ITX-Saemaeul 10031 giờ 38 phút14,300 won
09:5811:33ITX-Saemaeul 10051 giờ 35 phút14,300 won
10:4712:46Mugunghwa 11531 giờ 59 phút14,300 won
11:2613:29Mugunghwa 11552 giờ 3 phút14,300 won
11:5013:24ITX-Maum 10071 giờ 34 phút14,300 won
13:2915:07ITX-Saemaeul 10091 giờ 38 phút14,300 won
13:4615:17ITX-Maum 10111 giờ 31 phút14,300 won
14:0616:07ITX-Maum 11312 giờ 1 phút14,300 won
15:0416:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 36 phút14,300 won
15:2917:13ITX-Maum 10151 giờ 44 phút14,300 won
16:3418:43Mugunghwa 11572 giờ 9 phút14,300 won
16:5318:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 39 phút14,300 won
17:2719:35Mugunghwa 11592 giờ 8 phút14,300 won
18:0219:55Mugunghwa 11611 giờ 53 phút14,300 won
18:4120:18ITX-Saemaeul 10191 giờ 37 phút14,300 won
19:3321:38Mugunghwa 11972 giờ 5 phút14,300 won
19:4321:10ITX-Saemaeul 10211 giờ 27 phút14,300 won
20:0621:57ITX-Saemaeul 10231 giờ 51 phút14,300 won
21:0622:59Mugunghwa 11631 giờ 53 phút14,300 won
22:3900:17ITX-Maum 11331 giờ 38 phút14,300 won
23:1400:44ITX-Saemaeul 10251 giờ 30 phút14,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3808:43Mugunghwa 11912 giờ 5 phút14,300 won
07:5009:57Mugunghwa 11932 giờ 7 phút14,300 won
08:3510:32Mugunghwa 11951 giờ 57 phút14,300 won
09:0310:55ITX-Saemaeul 10011 giờ 52 phút14,300 won
09:3611:14ITX-Saemaeul 10031 giờ 38 phút14,300 won
09:5811:33ITX-Saemaeul 10051 giờ 35 phút14,300 won
10:2412:39Mugunghwa 11512 giờ 15 phút14,300 won
10:4712:46Mugunghwa 11531 giờ 59 phút14,300 won
11:2613:29Mugunghwa 11552 giờ 3 phút14,300 won
11:5013:24ITX-Maum 10071 giờ 34 phút14,300 won
13:2915:07ITX-Saemaeul 10091 giờ 38 phút14,300 won
13:4615:17ITX-Maum 10111 giờ 31 phút14,300 won
14:0616:07ITX-Maum 11312 giờ 1 phút14,300 won
14:1615:55ITX-Saemaeul 11011 giờ 39 phút14,300 won
15:0416:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 36 phút14,300 won
15:2917:13ITX-Maum 10151 giờ 44 phút14,300 won
16:3418:43Mugunghwa 11572 giờ 9 phút14,300 won
16:5318:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 39 phút14,300 won
17:2719:35Mugunghwa 11592 giờ 8 phút14,300 won
18:0219:55Mugunghwa 11611 giờ 53 phút14,300 won
18:4120:18ITX-Saemaeul 10191 giờ 37 phút14,300 won
19:3321:38Mugunghwa 11972 giờ 5 phút14,300 won
19:4321:10ITX-Saemaeul 10211 giờ 27 phút14,300 won
20:0621:57ITX-Saemaeul 10231 giờ 51 phút14,300 won
21:0622:59Mugunghwa 11631 giờ 53 phút14,300 won
22:3900:17ITX-Maum 11331 giờ 38 phút14,300 won
23:1400:44ITX-Saemaeul 10251 giờ 30 phút14,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.