Gumi (구미) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:18
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1808:25Mugunghwa 43012 giờ 7 phút9,600 won
07:0108:52ITX-Saemaeul 10021 giờ 51 phút14,200 won
07:4009:37Mugunghwa 11521 giờ 57 phút14,200 won
08:1409:45ITX-Saemaeul 10041 giờ 31 phút14,200 won
08:4710:40Mugunghwa 11541 giờ 53 phút14,200 won
10:0311:40ITX-Saemaeul 10061 giờ 37 phút14,200 won
10:2111:56ITX-Saemaeul 10081 giờ 35 phút14,200 won
10:3212:02ITX-Saemaeul 11121 giờ 30 phút14,200 won
12:0613:57Mugunghwa 11561 giờ 51 phút14,200 won
13:5115:30ITX-Saemaeul 10101 giờ 39 phút14,200 won
14:4916:35Mugunghwa 11601 giờ 46 phút14,200 won
15:1016:45ITX-Saemaeul 10121 giờ 35 phút14,200 won
16:3818:22ITX-Maum 10141 giờ 44 phút14,200 won
17:0418:42ITX-Saemaeul 10161 giờ 38 phút14,200 won
17:3319:26Mugunghwa 11641 giờ 53 phút14,200 won
18:4220:42Mugunghwa 43032 giờ 0 phút9,600 won
19:2321:02ITX-Saemaeul 10201 giờ 39 phút14,200 won
19:5421:29ITX-Saemaeul 10221 giờ 35 phút14,200 won
20:3322:20Mugunghwa 11661 giờ 47 phút14,200 won
21:1022:40ITX-Saemaeul 10241 giờ 30 phút14,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1808:25Mugunghwa 43012 giờ 7 phút9,600 won
07:0108:52ITX-Saemaeul 10021 giờ 51 phút14,200 won
07:4009:37Mugunghwa 11521 giờ 57 phút14,200 won
08:1409:45ITX-Saemaeul 10041 giờ 31 phút14,200 won
08:4710:40Mugunghwa 11541 giờ 53 phút14,200 won
10:0311:40ITX-Saemaeul 10061 giờ 37 phút14,200 won
10:2111:56ITX-Saemaeul 10081 giờ 35 phút14,200 won
10:3212:02ITX-Saemaeul 11121 giờ 30 phút14,200 won
12:0613:57Mugunghwa 11561 giờ 51 phút14,200 won
13:5115:30ITX-Saemaeul 10101 giờ 39 phút14,200 won
14:4916:35Mugunghwa 11601 giờ 46 phút14,200 won
15:1016:45ITX-Saemaeul 10121 giờ 35 phút14,200 won
15:4017:46Mugunghwa 11622 giờ 6 phút14,200 won
16:3818:22ITX-Maum 10141 giờ 44 phút14,200 won
17:0418:42ITX-Saemaeul 10161 giờ 38 phút14,200 won
17:3319:26Mugunghwa 11641 giờ 53 phút14,200 won
18:4220:42Mugunghwa 43032 giờ 0 phút9,600 won
19:2321:02ITX-Saemaeul 10201 giờ 39 phút14,200 won
19:5421:29ITX-Saemaeul 10221 giờ 35 phút14,200 won
20:3322:20Mugunghwa 11661 giờ 47 phút14,200 won
21:1022:40ITX-Saemaeul 10241 giờ 30 phút14,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.