Gumi (구미) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:01
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0109:50ITX-Saemaeul 10022 giờ 49 phút22,700 won
07:4010:39Mugunghwa 11522 giờ 59 phút22,700 won
08:1410:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 20 phút22,700 won
08:4711:35Mugunghwa 11542 giờ 48 phút22,700 won
10:0312:36ITX-Saemaeul 10062 giờ 33 phút22,700 won
10:2112:48ITX-Saemaeul 10082 giờ 27 phút22,700 won
10:3212:54ITX-Saemaeul 11122 giờ 22 phút22,700 won
12:0614:54Mugunghwa 11562 giờ 48 phút22,700 won
12:3215:18Mugunghwa 11582 giờ 46 phút22,700 won
13:5116:24ITX-Saemaeul 10102 giờ 33 phút22,700 won
14:4917:31Mugunghwa 11602 giờ 42 phút22,700 won
15:1017:39ITX-Saemaeul 10122 giờ 29 phút22,700 won
15:4018:45Mugunghwa 11623 giờ 5 phút22,700 won
16:3819:20ITX-Maum 10142 giờ 42 phút22,700 won
17:0419:39ITX-Saemaeul 10162 giờ 35 phút22,700 won
17:3320:25Mugunghwa 11642 giờ 52 phút22,700 won
18:5021:13ITX-Maum 10182 giờ 23 phút22,700 won
19:2321:54ITX-Saemaeul 10202 giờ 31 phút22,700 won
19:5422:19ITX-Saemaeul 10222 giờ 25 phút22,700 won
20:3323:13Mugunghwa 11662 giờ 40 phút22,700 won
21:1023:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 19 phút22,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0109:50ITX-Saemaeul 10022 giờ 49 phút22,700 won
07:4010:39Mugunghwa 11522 giờ 59 phút22,700 won
08:1410:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 20 phút22,700 won
08:4711:35Mugunghwa 11542 giờ 48 phút22,700 won
10:0312:36ITX-Saemaeul 10062 giờ 33 phút22,700 won
10:2112:48ITX-Saemaeul 10082 giờ 27 phút22,700 won
10:3212:54ITX-Saemaeul 11122 giờ 22 phút22,700 won
12:0614:54Mugunghwa 11562 giờ 48 phút22,700 won
12:3215:18Mugunghwa 11582 giờ 46 phút22,700 won
13:5116:24ITX-Saemaeul 10102 giờ 33 phút22,700 won
14:4917:31Mugunghwa 11602 giờ 42 phút22,700 won
15:1017:39ITX-Saemaeul 10122 giờ 29 phút22,700 won
15:4018:45Mugunghwa 11623 giờ 5 phút22,700 won
15:5018:06ITX-Saemaeul 11022 giờ 16 phút22,700 won
16:3819:20ITX-Maum 10142 giờ 42 phút22,700 won
17:0419:39ITX-Saemaeul 10162 giờ 35 phút22,700 won
17:3320:25Mugunghwa 11642 giờ 52 phút22,700 won
18:5021:13ITX-Maum 10182 giờ 23 phút22,700 won
19:2321:54ITX-Saemaeul 10202 giờ 31 phút22,700 won
19:5422:19ITX-Saemaeul 10222 giờ 25 phút22,700 won
20:3323:13Mugunghwa 11662 giờ 40 phút22,700 won
21:1023:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 19 phút22,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.