Suwon (수원) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:31
Chuyến cuối (Ngày thường)20:45
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:02ITX-Saemaeul 10012 giờ 31 phút22,700 won
06:4409:35ITX-Saemaeul 10032 giờ 51 phút22,700 won
07:1410:22Mugunghwa 11513 giờ 8 phút22,700 won
07:3409:56ITX-Saemaeul 10052 giờ 22 phút22,700 won
07:5010:45Mugunghwa 11532 giờ 55 phút22,700 won
08:3411:24Mugunghwa 11552 giờ 50 phút22,700 won
09:2211:48ITX-Maum 10072 giờ 26 phút22,700 won
10:5613:27ITX-Saemaeul 10092 giờ 31 phút22,700 won
11:2513:44ITX-Maum 10112 giờ 19 phút22,700 won
12:3515:02ITX-Saemaeul 10132 giờ 27 phút22,700 won
12:5915:27ITX-Maum 10152 giờ 28 phút22,700 won
13:3716:32Mugunghwa 11572 giờ 55 phút22,700 won
14:2516:51ITX-Saemaeul 10172 giờ 26 phút22,700 won
14:3817:25Mugunghwa 11592 giờ 47 phút22,700 won
15:2318:01Mugunghwa 11612 giờ 38 phút22,700 won
16:1218:39ITX-Saemaeul 10192 giờ 27 phút22,700 won
17:2319:41ITX-Saemaeul 10212 giờ 18 phút22,700 won
17:3220:04ITX-Saemaeul 10232 giờ 32 phút22,700 won
18:0621:05Mugunghwa 11632 giờ 59 phút22,700 won
19:5722:16ITX-Saemaeul 11112 giờ 19 phút22,700 won
20:4523:12ITX-Saemaeul 10252 giờ 27 phút22,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:02ITX-Saemaeul 10012 giờ 31 phút22,700 won
06:4409:35ITX-Saemaeul 10032 giờ 51 phút22,700 won
07:1410:22Mugunghwa 11513 giờ 8 phút22,700 won
07:3409:56ITX-Saemaeul 10052 giờ 22 phút22,700 won
07:5010:45Mugunghwa 11532 giờ 55 phút22,700 won
08:3411:24Mugunghwa 11552 giờ 50 phút22,700 won
09:2211:48ITX-Maum 10072 giờ 26 phút22,700 won
10:5613:27ITX-Saemaeul 10092 giờ 31 phút22,700 won
11:2513:44ITX-Maum 10112 giờ 19 phút22,700 won
11:5214:14ITX-Saemaeul 11012 giờ 22 phút22,700 won
12:3515:02ITX-Saemaeul 10132 giờ 27 phút22,700 won
12:5915:27ITX-Maum 10152 giờ 28 phút22,700 won
13:3716:32Mugunghwa 11572 giờ 55 phút22,700 won
14:2516:51ITX-Saemaeul 10172 giờ 26 phút22,700 won
14:3817:25Mugunghwa 11592 giờ 47 phút22,700 won
15:2318:01Mugunghwa 11612 giờ 38 phút22,700 won
16:1218:39ITX-Saemaeul 10192 giờ 27 phút22,700 won
17:2319:41ITX-Saemaeul 10212 giờ 18 phút22,700 won
17:3220:04ITX-Saemaeul 10232 giờ 32 phút22,700 won
18:0621:05Mugunghwa 11632 giờ 59 phút22,700 won
19:5722:16ITX-Saemaeul 11112 giờ 19 phút22,700 won
20:4523:12ITX-Saemaeul 10252 giờ 27 phút22,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.