Gumi (구미) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 4 giờ 44 phút | 21,300 won |
| 18:42 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 4 giờ 30 phút | 21,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 4 giờ 44 phút | 21,300 won |
| 18:42 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 4 giờ 30 phút | 21,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.