Gunwi (군위): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Dongdaegu Station (동대구) | 14:56 | 21:58 | 2 | 49 phút |
| Yeongju (영주) | 06:53 | 18:34 | 4 | 54 phút |
| Jecheon (제천) | 09:30 | 17:41 | 2 | 1 giờ 42 phút |
| Bujeon (부전) | 09:52 | 18:06 | 2 | 2 giờ 24 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 09:30 | 17:41 | 2 | 3 giờ 15 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.