Gupo (구포) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)19:36
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất3 giờ 23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1609:14ITX-Saemaeul 10023 giờ 58 phút31,700 won
05:3309:59Mugunghwa 11524 giờ 26 phút31,700 won
06:3910:05ITX-Saemaeul 10043 giờ 26 phút31,700 won
06:4711:01Mugunghwa 11544 giờ 14 phút31,700 won
08:2412:00ITX-Saemaeul 10063 giờ 36 phút31,700 won
08:3212:17ITX-Saemaeul 10083 giờ 45 phút31,700 won
09:5614:19Mugunghwa 11564 giờ 23 phút31,700 won
10:3514:44Mugunghwa 11584 giờ 9 phút31,700 won
12:0915:51ITX-Saemaeul 10103 giờ 42 phút31,700 won
12:4816:57Mugunghwa 11604 giờ 9 phút31,700 won
13:2017:06ITX-Saemaeul 10123 giờ 46 phút31,700 won
13:4818:10Mugunghwa 11624 giờ 22 phút31,700 won
14:5618:45ITX-Maum 10143 giờ 49 phút31,700 won
15:1719:03ITX-Saemaeul 10163 giờ 46 phút31,700 won
15:4319:50Mugunghwa 11644 giờ 7 phút31,700 won
17:1820:41ITX-Maum 10183 giờ 23 phút31,700 won
17:4121:23ITX-Saemaeul 10203 giờ 42 phút31,700 won
18:2121:50ITX-Saemaeul 10223 giờ 29 phút31,700 won
18:2922:41Mugunghwa 11664 giờ 12 phút31,700 won
19:3623:01ITX-Saemaeul 10243 giờ 25 phút31,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1609:14ITX-Saemaeul 10023 giờ 58 phút31,700 won
05:3309:59Mugunghwa 11524 giờ 26 phút31,700 won
06:3910:05ITX-Saemaeul 10043 giờ 26 phút31,700 won
06:4711:01Mugunghwa 11544 giờ 14 phút31,700 won
08:2412:00ITX-Saemaeul 10063 giờ 36 phút31,700 won
08:3212:17ITX-Saemaeul 10083 giờ 45 phút31,700 won
09:5614:19Mugunghwa 11564 giờ 23 phút31,700 won
10:3514:44Mugunghwa 11584 giờ 9 phút31,700 won
12:0915:51ITX-Saemaeul 10103 giờ 42 phút31,700 won
12:4816:57Mugunghwa 11604 giờ 9 phút31,700 won
13:2017:06ITX-Saemaeul 10123 giờ 46 phút31,700 won
13:4818:10Mugunghwa 11624 giờ 22 phút31,700 won
14:1717:38ITX-Saemaeul 11023 giờ 21 phút31,700 won
14:5618:45ITX-Maum 10143 giờ 49 phút31,700 won
15:1719:03ITX-Saemaeul 10163 giờ 46 phút31,700 won
15:4319:50Mugunghwa 11644 giờ 7 phút31,700 won
17:1820:41ITX-Maum 10183 giờ 23 phút31,700 won
17:4121:23ITX-Saemaeul 10203 giờ 42 phút31,700 won
18:2121:50ITX-Saemaeul 10223 giờ 29 phút31,700 won
18:2922:41Mugunghwa 11664 giờ 12 phút31,700 won
19:3623:01ITX-Saemaeul 10243 giờ 25 phút31,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.