Gupo (구포) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)21:11
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất1 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1608:22ITX-Saemaeul 10023 giờ 6 phút25,000 won
05:3309:08Mugunghwa 11523 giờ 35 phút25,000 won
06:2508:19Ktx 1021 giờ 54 phút26,500 won
06:3909:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 41 phút25,000 won
06:4710:08Mugunghwa 11543 giờ 21 phút25,000 won
07:2409:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 45 phút26,400 won
07:4511:05ITX-Maum 11323 giờ 20 phút25,000 won
08:1510:09Ktx 1041 giờ 54 phút26,000 won
08:2411:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 51 phút25,000 won
08:3211:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 57 phút25,000 won
09:0612:40Mugunghwa 11923 giờ 34 phút25,000 won
09:5613:26Mugunghwa 11563 giờ 30 phút25,000 won
10:3513:55Mugunghwa 11583 giờ 20 phút25,000 won
12:0915:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 55 phút25,000 won
12:3314:14KTX-Sancheon (A-type) 1061 giờ 41 phút26,500 won
12:4816:06Mugunghwa 11603 giờ 18 phút25,000 won
13:2016:20ITX-Saemaeul 10123 giờ 0 phút25,000 won
13:3615:25KTX-Sancheon 1081 giờ 49 phút26,500 won
14:5617:47ITX-Maum 10142 giờ 51 phút25,000 won
15:1718:17ITX-Saemaeul 10163 giờ 0 phút25,000 won
15:3117:24Ktx 1101 giờ 53 phút26,500 won
16:2219:48Mugunghwa 11943 giờ 26 phút25,000 won
17:1819:58ITX-Maum 10182 giờ 40 phút25,000 won
17:4120:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 54 phút25,000 won
18:2121:01ITX-Saemaeul 10222 giờ 40 phút25,000 won
18:2921:47Mugunghwa 11663 giờ 18 phút25,000 won
18:4121:26ITX-Maum 11342 giờ 45 phút25,000 won
18:5620:58KTX-Sancheon 1122 giờ 2 phút26,000 won
19:3622:16ITX-Saemaeul 10242 giờ 40 phút25,000 won
20:1823:27ITX-Maum 11363 giờ 9 phút25,000 won
20:5022:40Ktx 1141 giờ 50 phút26,000 won
21:1100:35Mugunghwa 11963 giờ 24 phút25,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1608:22ITX-Saemaeul 10023 giờ 6 phút25,000 won
05:3309:08Mugunghwa 11523 giờ 35 phút25,000 won
06:2508:19Ktx 1021 giờ 54 phút26,500 won
06:3909:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 41 phút25,000 won
06:4710:08Mugunghwa 11543 giờ 21 phút25,000 won
07:2409:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 45 phút26,400 won
07:4511:05ITX-Maum 11323 giờ 20 phút25,000 won
08:1510:09Ktx 1041 giờ 54 phút26,000 won
08:2411:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 51 phút25,000 won
08:3211:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 57 phút25,000 won
09:0612:40Mugunghwa 11923 giờ 34 phút25,000 won
09:5613:26Mugunghwa 11563 giờ 30 phút25,000 won
10:1312:07KTX-Sancheon 1821 giờ 54 phút26,500 won
10:3513:55Mugunghwa 11583 giờ 20 phút25,000 won
12:0915:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 55 phút25,000 won
12:4816:06Mugunghwa 11603 giờ 18 phút25,000 won
13:2016:20ITX-Saemaeul 10123 giờ 0 phút25,000 won
13:3615:25KTX-Sancheon 1081 giờ 49 phút26,500 won
13:4817:13Mugunghwa 11623 giờ 25 phút25,000 won
14:1716:56ITX-Saemaeul 11022 giờ 39 phút25,000 won
14:5617:47ITX-Maum 10142 giờ 51 phút25,000 won
15:1718:17ITX-Saemaeul 10163 giờ 0 phút25,000 won
15:3117:24Ktx 1101 giờ 53 phút26,500 won
16:2219:48Mugunghwa 11943 giờ 26 phút25,000 won
17:1819:58ITX-Maum 10182 giờ 40 phút25,000 won
17:4120:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 54 phút25,000 won
18:2121:01ITX-Saemaeul 10222 giờ 40 phút25,000 won
18:2921:47Mugunghwa 11663 giờ 18 phút25,000 won
18:4121:26ITX-Maum 11342 giờ 45 phút25,000 won
18:5620:58KTX-Sancheon 1122 giờ 2 phút26,000 won
19:3622:16ITX-Saemaeul 10242 giờ 40 phút25,000 won
20:1823:27ITX-Maum 11363 giờ 9 phút25,000 won
20:5022:40Ktx 1141 giờ 50 phút26,000 won
21:1100:35Mugunghwa 11963 giờ 24 phút25,000 won
22:1000:04KTX-Sancheon 3801 giờ 54 phút26,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.