Gupo (구포) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)21:11
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1607:15ITX-Saemaeul 10021 giờ 59 phút16,500 won
05:3307:55Mugunghwa 11522 giờ 22 phút16,500 won
06:3908:28ITX-Saemaeul 10041 giờ 49 phút16,500 won
06:4709:02Mugunghwa 11542 giờ 15 phút16,500 won
07:4510:01ITX-Maum 11322 giờ 16 phút16,500 won
08:2410:17ITX-Saemaeul 10061 giờ 53 phút16,500 won
08:3210:35ITX-Saemaeul 10082 giờ 3 phút16,500 won
09:0611:29Mugunghwa 11922 giờ 23 phút16,500 won
09:5612:21Mugunghwa 11562 giờ 25 phút16,500 won
10:3512:47Mugunghwa 11582 giờ 12 phút16,500 won
12:0914:05ITX-Saemaeul 10101 giờ 56 phút16,500 won
12:4815:04Mugunghwa 11602 giờ 16 phút16,500 won
13:2015:24ITX-Saemaeul 10122 giờ 4 phút16,500 won
13:4815:55Mugunghwa 11622 giờ 7 phút16,500 won
14:5616:52ITX-Maum 10141 giờ 56 phút16,500 won
15:1717:18ITX-Saemaeul 10162 giờ 1 phút16,500 won
15:4317:48Mugunghwa 11642 giờ 5 phút16,500 won
16:2218:45Mugunghwa 11942 giờ 23 phút16,500 won
17:1819:04ITX-Maum 10181 giờ 46 phút16,500 won
17:4119:37ITX-Saemaeul 10201 giờ 56 phút16,500 won
18:2120:08ITX-Saemaeul 10221 giờ 47 phút16,500 won
18:2920:48Mugunghwa 11662 giờ 19 phút16,500 won
18:4120:31ITX-Maum 11341 giờ 50 phút16,500 won
19:3621:24ITX-Saemaeul 10241 giờ 48 phút16,500 won
20:1822:29ITX-Maum 11362 giờ 11 phút16,500 won
21:1123:35Mugunghwa 11962 giờ 24 phút16,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1607:15ITX-Saemaeul 10021 giờ 59 phút16,500 won
05:3307:55Mugunghwa 11522 giờ 22 phút16,500 won
06:3908:28ITX-Saemaeul 10041 giờ 49 phút16,500 won
06:4709:02Mugunghwa 11542 giờ 15 phút16,500 won
07:4510:01ITX-Maum 11322 giờ 16 phút16,500 won
08:2410:17ITX-Saemaeul 10061 giờ 53 phút16,500 won
08:3210:35ITX-Saemaeul 10082 giờ 3 phút16,500 won
09:0611:29Mugunghwa 11922 giờ 23 phút16,500 won
09:5612:21Mugunghwa 11562 giờ 25 phút16,500 won
10:3512:47Mugunghwa 11582 giờ 12 phút16,500 won
12:0914:05ITX-Saemaeul 10101 giờ 56 phút16,500 won
12:4815:04Mugunghwa 11602 giờ 16 phút16,500 won
13:2015:24ITX-Saemaeul 10122 giờ 4 phút16,500 won
13:4815:55Mugunghwa 11622 giờ 7 phút16,500 won
14:1716:04ITX-Saemaeul 11021 giờ 47 phút16,500 won
14:5616:52ITX-Maum 10141 giờ 56 phút16,500 won
15:1717:18ITX-Saemaeul 10162 giờ 1 phút16,500 won
15:4317:48Mugunghwa 11642 giờ 5 phút16,500 won
16:2218:45Mugunghwa 11942 giờ 23 phút16,500 won
17:1819:04ITX-Maum 10181 giờ 46 phút16,500 won
17:4119:37ITX-Saemaeul 10201 giờ 56 phút16,500 won
18:2120:08ITX-Saemaeul 10221 giờ 47 phút16,500 won
18:2920:48Mugunghwa 11662 giờ 19 phút16,500 won
18:4120:31ITX-Maum 11341 giờ 50 phút16,500 won
19:3621:24ITX-Saemaeul 10241 giờ 48 phút16,500 won
20:1822:29ITX-Maum 11362 giờ 11 phút16,500 won
21:1123:35Mugunghwa 11962 giờ 24 phút16,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.