Gupo (구포) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)21:11
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:59ITX-Saemaeul 10021 giờ 43 phút14,300 won
05:3307:39Mugunghwa 11522 giờ 6 phút14,300 won
06:3908:12ITX-Saemaeul 10041 giờ 33 phút14,300 won
06:4708:45Mugunghwa 11541 giờ 58 phút14,300 won
07:4509:44ITX-Maum 11321 giờ 59 phút14,300 won
08:2410:02ITX-Saemaeul 10061 giờ 38 phút14,300 won
08:3210:19ITX-Saemaeul 10081 giờ 47 phút14,300 won
09:0611:12Mugunghwa 11922 giờ 6 phút14,300 won
09:5612:04Mugunghwa 11562 giờ 8 phút14,300 won
10:3512:31Mugunghwa 11581 giờ 56 phút14,300 won
12:0913:49ITX-Saemaeul 10101 giờ 40 phút14,300 won
12:4814:47Mugunghwa 11601 giờ 59 phút14,300 won
13:2015:08ITX-Saemaeul 10121 giờ 48 phút14,300 won
13:4815:38Mugunghwa 11621 giờ 50 phút14,300 won
14:5616:36ITX-Maum 10141 giờ 40 phút14,300 won
15:1717:02ITX-Saemaeul 10161 giờ 45 phút14,300 won
15:4317:32Mugunghwa 11641 giờ 49 phút14,300 won
16:2218:28Mugunghwa 11942 giờ 6 phút14,300 won
17:1818:48ITX-Maum 10181 giờ 30 phút14,300 won
17:4119:21ITX-Saemaeul 10201 giờ 40 phút14,300 won
18:2119:52ITX-Saemaeul 10221 giờ 31 phút14,300 won
18:2920:31Mugunghwa 11662 giờ 2 phút14,300 won
18:4120:15ITX-Maum 11341 giờ 34 phút14,300 won
19:3621:08ITX-Saemaeul 10241 giờ 32 phút14,300 won
20:1822:14ITX-Maum 11361 giờ 56 phút14,300 won
21:1123:18Mugunghwa 11962 giờ 7 phút14,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:59ITX-Saemaeul 10021 giờ 43 phút14,300 won
05:3307:39Mugunghwa 11522 giờ 6 phút14,300 won
06:3908:12ITX-Saemaeul 10041 giờ 33 phút14,300 won
06:4708:45Mugunghwa 11541 giờ 58 phút14,300 won
07:4509:44ITX-Maum 11321 giờ 59 phút14,300 won
08:2410:02ITX-Saemaeul 10061 giờ 38 phút14,300 won
08:3210:19ITX-Saemaeul 10081 giờ 47 phút14,300 won
09:0611:12Mugunghwa 11922 giờ 6 phút14,300 won
09:5612:04Mugunghwa 11562 giờ 8 phút14,300 won
10:3512:31Mugunghwa 11581 giờ 56 phút14,300 won
12:0913:49ITX-Saemaeul 10101 giờ 40 phút14,300 won
12:4814:47Mugunghwa 11601 giờ 59 phút14,300 won
13:2015:08ITX-Saemaeul 10121 giờ 48 phút14,300 won
13:4815:38Mugunghwa 11621 giờ 50 phút14,300 won
14:1715:48ITX-Saemaeul 11021 giờ 31 phút14,300 won
14:5616:36ITX-Maum 10141 giờ 40 phút14,300 won
15:1717:02ITX-Saemaeul 10161 giờ 45 phút14,300 won
15:4317:32Mugunghwa 11641 giờ 49 phút14,300 won
16:2218:28Mugunghwa 11942 giờ 6 phút14,300 won
17:1818:48ITX-Maum 10181 giờ 30 phút14,300 won
17:4119:21ITX-Saemaeul 10201 giờ 40 phút14,300 won
18:2119:52ITX-Saemaeul 10221 giờ 31 phút14,300 won
18:2920:31Mugunghwa 11662 giờ 2 phút14,300 won
18:4120:15ITX-Maum 11341 giờ 34 phút14,300 won
19:3621:08ITX-Saemaeul 10241 giờ 32 phút14,300 won
20:1822:14ITX-Maum 11361 giờ 56 phút14,300 won
21:1123:18Mugunghwa 11962 giờ 7 phút14,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.