Gupo (구포) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 09:16 | Ktx 102 | 2 giờ 51 phút | 45,300 won |
| 08:15 | 11:00 | Ktx 104 | 2 giờ 45 phút | 44,900 won |
| 13:36 | 16:22 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 46 phút | 45,300 won |
| 15:31 | 18:21 | Ktx 110 | 2 giờ 50 phút | 45,300 won |
| 18:56 | 21:45 | KTX-Sancheon 112 | 2 giờ 49 phút | 44,900 won |
| 20:50 | 23:30 | Ktx 114 | 2 giờ 40 phút | 44,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 09:16 | Ktx 102 | 2 giờ 51 phút | 45,300 won |
| 08:15 | 11:00 | Ktx 104 | 2 giờ 45 phút | 44,900 won |
| 10:13 | 12:51 | KTX-Sancheon 182 | 2 giờ 38 phút | 45,300 won |
| 13:36 | 16:22 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 46 phút | 45,300 won |
| 15:31 | 18:21 | Ktx 110 | 2 giờ 50 phút | 45,300 won |
| 18:56 | 21:45 | KTX-Sancheon 112 | 2 giờ 49 phút | 44,900 won |
| 20:50 | 23:30 | Ktx 114 | 2 giờ 40 phút | 44,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.