Gwangmyeong (광명) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:27 | 11:01 | KTX-Sancheon (A-type) 101 | 2 giờ 34 phút | 45,300 won |
| 09:47 | 12:20 | Ktx 103 | 2 giờ 33 phút | 45,300 won |
| 13:32 | 16:18 | Ktx 105 | 2 giờ 46 phút | 44,900 won |
| 17:32 | 20:01 | Ktx 107 | 2 giờ 29 phút | 45,300 won |
| 19:00 | 21:51 | Ktx 109 | 2 giờ 51 phút | 44,900 won |
| 21:08 | 23:48 | KTX-Sancheon 111 | 2 giờ 40 phút | 44,900 won |
| 21:57 | 00:33 | Ktx 113 | 2 giờ 36 phút | 44,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:47 | 12:20 | Ktx 103 | 2 giờ 33 phút | 45,300 won |
| 13:32 | 16:18 | Ktx 105 | 2 giờ 46 phút | 44,900 won |
| 17:32 | 20:01 | Ktx 107 | 2 giờ 29 phút | 45,300 won |
| 19:00 | 21:51 | Ktx 109 | 2 giờ 51 phút | 44,900 won |
| 20:03 | 22:35 | Ktx 181 | 2 giờ 32 phút | 45,300 won |
| 21:08 | 23:48 | Ktx 183 | 2 giờ 40 phút | 44,900 won |
| 21:57 | 00:33 | Ktx 113 | 2 giờ 36 phút | 44,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.