Gupo (구포) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:37 | Ktx 102 | 2 giờ 12 phút | 30,900 won |
| 07:24 | 09:28 | KTX-Sancheon (A-type) 310 | 2 giờ 4 phút | 31,100 won |
| 08:15 | 10:27 | Ktx 104 | 2 giờ 12 phút | 30,400 won |
| 12:33 | 14:32 | KTX-Sancheon (A-type) 106 | 1 giờ 59 phút | 30,900 won |
| 13:36 | 15:43 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 7 phút | 30,900 won |
| 15:31 | 17:42 | Ktx 110 | 2 giờ 11 phút | 30,900 won |
| 20:50 | 22:58 | Ktx 114 | 2 giờ 8 phút | 30,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:37 | Ktx 102 | 2 giờ 12 phút | 30,900 won |
| 07:24 | 09:28 | KTX-Sancheon (A-type) 310 | 2 giờ 4 phút | 31,100 won |
| 08:15 | 10:27 | Ktx 104 | 2 giờ 12 phút | 30,400 won |
| 13:36 | 15:43 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 7 phút | 30,900 won |
| 15:31 | 17:42 | Ktx 110 | 2 giờ 11 phút | 30,900 won |
| 20:50 | 22:58 | Ktx 114 | 2 giờ 8 phút | 30,400 won |
| 22:10 | 00:22 | KTX-Sancheon 380 | 2 giờ 12 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.