Osong (오송) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:03 | 11:01 | KTX-Sancheon (A-type) 101 | 1 giờ 58 phút | 30,900 won |
| 10:16 | 12:20 | Ktx 103 | 2 giờ 4 phút | 30,900 won |
| 19:35 | 21:51 | Ktx 109 | 2 giờ 16 phút | 30,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:16 | 12:20 | Ktx 103 | 2 giờ 4 phút | 30,900 won |
| 19:35 | 21:51 | Ktx 109 | 2 giờ 16 phút | 30,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.