Gupo (구포) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:16 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 13 phút | 33,800 won |
| 05:33 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 41 phút | 33,800 won |
| 06:47 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 28 phút | 33,800 won |
| 08:24 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 53 phút | 33,800 won |
| 08:32 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 57 phút | 33,800 won |
| 09:56 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 38 phút | 33,800 won |
| 10:35 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 23 phút | 33,800 won |
| 12:09 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 56 phút | 33,800 won |
| 12:48 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 23 phút | 33,800 won |
| 13:20 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 0 phút | 33,800 won |
| 15:17 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 59 phút | 33,800 won |
| 15:43 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 21 phút | 33,800 won |
| 17:18 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 36 phút | 33,800 won |
| 17:41 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 55 phút | 33,800 won |
| 18:29 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 25 phút | 33,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:16 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 13 phút | 33,800 won |
| 05:33 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 41 phút | 33,800 won |
| 06:47 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 28 phút | 33,800 won |
| 08:24 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 53 phút | 33,800 won |
| 08:32 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 57 phút | 33,800 won |
| 09:56 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 38 phút | 33,800 won |
| 10:35 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 23 phút | 33,800 won |
| 12:09 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 56 phút | 33,800 won |
| 12:48 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 23 phút | 33,800 won |
| 13:20 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 0 phút | 33,800 won |
| 13:48 | 18:25 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 37 phút | 33,800 won |
| 15:17 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 59 phút | 33,800 won |
| 15:43 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 21 phút | 33,800 won |
| 17:18 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 36 phút | 33,800 won |
| 17:41 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 55 phút | 33,800 won |
| 18:29 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 25 phút | 33,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.