Gupo (구포) → Sasang (사상): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 07:29 | ITX-Saemaeul 1141 | 5 phút | 4,800 won |
| 08:32 | 08:37 | ITX-Maum 1143 | 5 phút | 4,800 won |
| 09:16 | 09:21 | Mugunghwa 1962 | 5 phút | 2,600 won |
| 12:48 | 12:53 | Mugunghwa 1153 | 5 phút | 4,800 won |
| 18:08 | 18:13 | Mugunghwa 1964 | 5 phút | 2,600 won |
| 20:11 | 20:17 | Mugunghwa 1982 | 6 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 07:29 | ITX-Saemaeul 1141 | 5 phút | 4,800 won |
| 08:32 | 08:37 | ITX-Maum 1143 | 5 phút | 4,800 won |
| 09:16 | 09:21 | Mugunghwa 1962 | 5 phút | 2,600 won |
| 12:48 | 12:53 | Mugunghwa 1153 | 5 phút | 4,800 won |
| 18:08 | 18:13 | Mugunghwa 1964 | 5 phút | 2,600 won |
| 20:11 | 20:17 | Mugunghwa 1982 | 6 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.