Gupo (구포) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:15 | 09:27 | Ktx 104 | 1 giờ 12 phút | 10,500 won |
| 18:56 | 20:16 | KTX-Sancheon 112 | 1 giờ 20 phút | 10,500 won |
| 20:50 | 21:58 | Ktx 114 | 1 giờ 8 phút | 10,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:15 | 09:27 | Ktx 104 | 1 giờ 12 phút | 10,500 won |
| 18:56 | 20:16 | KTX-Sancheon 112 | 1 giờ 20 phút | 10,500 won |
| 20:50 | 21:58 | Ktx 114 | 1 giờ 8 phút | 10,500 won |
| 22:10 | 23:22 | KTX-Sancheon 380 | 1 giờ 12 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.