Seodaegu (서대구) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:37 | 10:48 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 1 giờ 11 phút | 10,400 won |
| 15:08 | 16:18 | Ktx 105 | 1 giờ 10 phút | 10,500 won |
| 20:40 | 21:51 | Ktx 109 | 1 giờ 11 phút | 10,500 won |
| 22:37 | 23:48 | KTX-Sancheon 111 | 1 giờ 11 phút | 10,500 won |
| 23:27 | 00:33 | Ktx 113 | 1 giờ 6 phút | 10,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:37 | 10:48 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 1 giờ 11 phút | 10,400 won |
| 15:08 | 16:18 | Ktx 105 | 1 giờ 10 phút | 10,500 won |
| 20:40 | 21:51 | Ktx 109 | 1 giờ 11 phút | 10,500 won |
| 22:37 | 23:48 | Ktx 183 | 1 giờ 11 phút | 10,500 won |
| 23:27 | 00:33 | Ktx 113 | 1 giờ 6 phút | 10,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.