Gupo (구포) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:16 | 09:50 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 34 phút | 37,000 won |
| 05:33 | 10:39 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 6 phút | 37,000 won |
| 06:39 | 10:34 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 55 phút | 37,000 won |
| 06:47 | 11:35 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 48 phút | 37,000 won |
| 08:24 | 12:36 | ITX-Saemaeul 1006 | 4 giờ 12 phút | 37,000 won |
| 08:32 | 12:48 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 16 phút | 37,000 won |
| 09:56 | 14:54 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 58 phút | 37,000 won |
| 10:35 | 15:18 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 43 phút | 37,000 won |
| 12:09 | 16:24 | ITX-Saemaeul 1010 | 4 giờ 15 phút | 37,000 won |
| 12:48 | 17:31 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 43 phút | 37,000 won |
| 13:20 | 17:39 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 19 phút | 37,000 won |
| 13:48 | 18:45 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 57 phút | 37,000 won |
| 14:56 | 19:20 | ITX-Maum 1014 | 4 giờ 24 phút | 37,000 won |
| 15:17 | 19:39 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 22 phút | 37,000 won |
| 15:43 | 20:25 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 42 phút | 37,000 won |
| 17:18 | 21:13 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 55 phút | 37,000 won |
| 17:41 | 21:54 | ITX-Saemaeul 1020 | 4 giờ 13 phút | 37,000 won |
| 18:21 | 22:19 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 58 phút | 37,000 won |
| 18:29 | 23:13 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 44 phút | 37,000 won |
| 19:36 | 23:29 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 53 phút | 37,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:16 | 09:50 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 34 phút | 37,000 won |
| 05:33 | 10:39 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 6 phút | 37,000 won |
| 06:39 | 10:34 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 55 phút | 37,000 won |
| 06:47 | 11:35 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 48 phút | 37,000 won |
| 08:24 | 12:36 | ITX-Saemaeul 1006 | 4 giờ 12 phút | 37,000 won |
| 08:32 | 12:48 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 16 phút | 37,000 won |
| 09:56 | 14:54 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 58 phút | 37,000 won |
| 10:35 | 15:18 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 43 phút | 37,000 won |
| 12:09 | 16:24 | ITX-Saemaeul 1010 | 4 giờ 15 phút | 37,000 won |
| 12:48 | 17:31 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 43 phút | 37,000 won |
| 13:20 | 17:39 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 19 phút | 37,000 won |
| 13:48 | 18:45 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 57 phút | 37,000 won |
| 14:17 | 18:06 | ITX-Saemaeul 1102 | 3 giờ 49 phút | 37,000 won |
| 14:56 | 19:20 | ITX-Maum 1014 | 4 giờ 24 phút | 37,000 won |
| 15:17 | 19:39 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 22 phút | 37,000 won |
| 15:43 | 20:25 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 42 phút | 37,000 won |
| 17:18 | 21:13 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 55 phút | 37,000 won |
| 17:41 | 21:54 | ITX-Saemaeul 1020 | 4 giờ 13 phút | 37,000 won |
| 18:21 | 22:19 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 58 phút | 37,000 won |
| 18:29 | 23:13 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 44 phút | 37,000 won |
| 19:36 | 23:29 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 53 phút | 37,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.