Gupo (구포) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)19:36
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất4 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1610:12ITX-Saemaeul 10024 giờ 56 phút40,100 won
05:3311:03Mugunghwa 11525 giờ 30 phút40,100 won
06:3910:55ITX-Saemaeul 10044 giờ 16 phút40,100 won
06:4711:58Mugunghwa 11545 giờ 11 phút40,100 won
08:2412:59ITX-Saemaeul 10064 giờ 35 phút40,100 won
08:3213:10ITX-Saemaeul 10084 giờ 38 phút40,100 won
09:5615:18Mugunghwa 11565 giờ 22 phút40,100 won
10:3515:42Mugunghwa 11585 giờ 7 phút40,100 won
12:0916:47ITX-Saemaeul 10104 giờ 38 phút40,100 won
12:4817:57Mugunghwa 11605 giờ 9 phút40,100 won
13:2018:02ITX-Saemaeul 10124 giờ 42 phút40,100 won
13:4819:12Mugunghwa 11625 giờ 24 phút40,100 won
14:5619:43ITX-Maum 10144 giờ 47 phút40,100 won
15:1720:05ITX-Saemaeul 10164 giờ 48 phút40,100 won
15:4320:50Mugunghwa 11645 giờ 7 phút40,100 won
17:1821:35ITX-Maum 10184 giờ 17 phút40,100 won
17:4122:16ITX-Saemaeul 10204 giờ 35 phút40,100 won
18:2122:41ITX-Saemaeul 10224 giờ 20 phút40,100 won
18:2923:38Mugunghwa 11665 giờ 9 phút40,100 won
19:3623:50ITX-Saemaeul 10244 giờ 14 phút40,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1610:12ITX-Saemaeul 10024 giờ 56 phút40,100 won
05:3311:03Mugunghwa 11525 giờ 30 phút40,100 won
06:3910:55ITX-Saemaeul 10044 giờ 16 phút40,100 won
06:4711:58Mugunghwa 11545 giờ 11 phút40,100 won
08:2412:59ITX-Saemaeul 10064 giờ 35 phút40,100 won
08:3213:10ITX-Saemaeul 10084 giờ 38 phút40,100 won
09:5615:18Mugunghwa 11565 giờ 22 phút40,100 won
10:3515:42Mugunghwa 11585 giờ 7 phút40,100 won
12:0916:47ITX-Saemaeul 10104 giờ 38 phút40,100 won
12:4817:57Mugunghwa 11605 giờ 9 phút40,100 won
13:2018:02ITX-Saemaeul 10124 giờ 42 phút40,100 won
13:4819:12Mugunghwa 11625 giờ 24 phút40,100 won
14:1718:28ITX-Saemaeul 11024 giờ 11 phút40,100 won
14:5619:43ITX-Maum 10144 giờ 47 phút40,100 won
15:1720:05ITX-Saemaeul 10164 giờ 48 phút40,100 won
15:4320:50Mugunghwa 11645 giờ 7 phút40,100 won
17:1821:35ITX-Maum 10184 giờ 17 phút40,100 won
17:4122:16ITX-Saemaeul 10204 giờ 35 phút40,100 won
18:2122:41ITX-Saemaeul 10224 giờ 20 phút40,100 won
18:2923:38Mugunghwa 11665 giờ 9 phút40,100 won
19:3623:50ITX-Saemaeul 10244 giờ 14 phút40,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.