Guryegu (구례구): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Suncheon (순천) | 07:37 | 23:45 | 22 | 14 phút |
| Iksan (익산) | 05:41 | 23:21 | 21 | 59 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 05:41 | 20:59 | 14 | 2 giờ 17 phút |
| Seoul (서울) | 05:41 | 18:40 | 5 | 2 giờ 26 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.