Gwangju (광주) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 08:01 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 44 phút | |
| 06:51 | 08:29 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 38 phút | 14,100 won |
| 08:56 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 37 phút | 14,100 won |
| 11:50 | 13:50 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 0 phút | 14,100 won |
| 13:05 | 14:56 | Mugunghwa 1482 | 1 giờ 51 phút | 9,500 won |
| 13:32 | 15:13 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 41 phút | 14,100 won |
| 15:17 | 17:17 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 0 phút | 14,100 won |
| 18:27 | 20:08 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 41 phút | 14,100 won |
| 21:24 | 23:18 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 54 phút | 9,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 08:01 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 44 phút | |
| 06:51 | 08:29 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 38 phút | 14,100 won |
| 08:56 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 37 phút | 14,100 won |
| 11:50 | 13:50 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 0 phút | 14,100 won |
| 13:05 | 14:56 | Mugunghwa 1482 | 1 giờ 51 phút | 9,500 won |
| 13:32 | 15:13 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 41 phút | 14,100 won |
| 15:17 | 17:17 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 0 phút | 14,100 won |
| 18:27 | 20:08 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 41 phút | 14,100 won |
| 21:24 | 23:18 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 54 phút | 9,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.