Nonsan (논산) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:45 | Mugunghwa 1481 | 1 giờ 55 phút | 9,500 won |
| 09:11 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 50 phút | 14,100 won |
| 10:32 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 4 phút | 14,100 won |
| 13:35 | 15:33 | Mugunghwa 1483 | 1 giờ 58 phút | 9,500 won |
| 15:55 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 41 phút | 14,100 won |
| 17:40 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 2 phút | 14,100 won |
| 18:54 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 43 phút | 14,100 won |
| 20:03 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 37 phút | |
| 22:27 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 32 phút | 14,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:45 | Mugunghwa 1481 | 1 giờ 55 phút | 9,500 won |
| 09:11 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 50 phút | 14,100 won |
| 10:32 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 4 phút | 14,100 won |
| 13:35 | 15:33 | Mugunghwa 1483 | 1 giờ 58 phút | 9,500 won |
| 15:55 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 41 phút | 14,100 won |
| 17:40 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 2 phút | 14,100 won |
| 18:54 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 43 phút | 14,100 won |
| 20:03 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 37 phút | |
| 22:27 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 32 phút | 14,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.