GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:24
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 27 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3707:24KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 47 phút40,000 won
05:4608:13KTX-Sancheon 4522 giờ 27 phút39,300 won
06:0107:56KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 55 phút40,000 won
06:1009:07Ktx 4642 giờ 57 phút37,600 won
07:4109:28Ktx 4061 giờ 47 phút40,000 won
08:4810:41KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 53 phút40,000 won
09:4311:17KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 34 phút40,000 won
10:1712:00Ktx 4121 giờ 43 phút40,000 won
11:0512:39Ktx 4141 giờ 34 phút40,000 won
11:2113:08KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 47 phút40,000 won
11:3413:21Ktx 4181 giờ 47 phút40,000 won
12:1714:54KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 37 phút39,300 won
14:0915:43Ktx 4221 giờ 34 phút40,000 won
14:2916:08KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 39 phút40,000 won
14:5716:45KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 48 phút40,000 won
15:5617:23KTX-Sancheon (B-type) 4281 giờ 27 phút40,000 won
17:1019:18KTX-Sancheon 4662 giờ 8 phút36,300 won
17:2919:57KTX-Sancheon 4582 giờ 28 phút39,300 won
17:4820:23KTX-Sancheon 4602 giờ 35 phút39,300 won
18:4120:28Ktx 4341 giờ 47 phút40,000 won
19:2621:00Ktx 4361 giờ 34 phút40,000 won
20:2922:16KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 47 phút40,000 won
20:5022:36KTX-Sancheon 4401 giờ 46 phút40,000 won
20:5022:36KTX-Sancheon (A-type) 94401 giờ 46 phút40,000 won
22:2423:57Ktx 4441 giờ 33 phút40,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3707:24KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 47 phút40,000 won
05:4608:13KTX-Sancheon 4522 giờ 27 phút39,300 won
05:4608:13KTX-Sancheon (B-type) 94522 giờ 27 phút39,300 won
06:0107:56KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 55 phút40,000 won
06:1009:07Ktx 4642 giờ 57 phút37,600 won
07:4109:28Ktx 4061 giờ 47 phút40,000 won
08:4810:41KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 53 phút40,000 won
09:4311:17KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 34 phút40,000 won
10:1712:00Ktx 4121 giờ 43 phút40,000 won
11:0512:39Ktx 4141 giờ 34 phút40,000 won
11:2113:08KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 47 phút40,000 won
11:3413:21Ktx 4181 giờ 47 phút40,000 won
12:1714:54KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 37 phút39,300 won
14:0915:43Ktx 4221 giờ 34 phút40,000 won
14:2916:08KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 39 phút40,000 won
14:5716:45KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 48 phút40,000 won
17:1019:18KTX-Sancheon 4662 giờ 8 phút36,300 won
17:2919:57KTX-Sancheon 4582 giờ 28 phút39,300 won
17:4320:23KTX-Sancheon (B-type) 4922 giờ 40 phút39,300 won
18:4120:28Ktx 4341 giờ 47 phút40,000 won
19:2621:00Ktx 4361 giờ 34 phút40,000 won
19:5621:36KTX-Sancheon (A-type) 4741 giờ 40 phút40,000 won
20:2922:16KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 47 phút40,000 won
20:5022:36Ktx 4501 giờ 46 phút40,000 won
22:2423:57Ktx 4441 giờ 33 phút40,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.