Gwangmyeong (광명) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)22:41
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất1 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:07KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 42 phút40,000 won
06:0507:46KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 41 phút40,000 won
06:4608:28Ktx 4051 giờ 42 phút40,000 won
07:3009:51KTX-Sancheon 4532 giờ 21 phút39,300 won
07:5509:25Ktx 4071 giờ 30 phút40,000 won
08:0010:22KTX-Sancheon (A-type) 4552 giờ 22 phút39,300 won
08:0509:42KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 37 phút40,000 won
09:3611:05Ktx 4131 giờ 29 phút40,000 won
10:0211:45KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 43 phút40,000 won
10:2111:58Ktx 4171 giờ 37 phút40,000 won
13:0714:42Ktx 4211 giờ 35 phút40,000 won
14:2916:12KTX-Sancheon 4231 giờ 43 phút40,000 won
14:5617:25KTX-Sancheon 4572 giờ 29 phút39,300 won
15:0516:46Ktx 4251 giờ 41 phút40,000 won
15:5017:33Ktx 4271 giờ 43 phút40,000 won
16:5518:35KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 40 phút40,000 won
17:2820:04KTX-Sancheon 4592 giờ 36 phút39,300 won
17:2820:04KTX-Sancheon (A-type) 94592 giờ 36 phút39,300 won
18:4920:31Ktx 4351 giờ 42 phút40,000 won
19:5921:41KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 42 phút40,000 won
20:2622:07KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 41 phút40,000 won
21:2723:44KTX-Sancheon 4612 giờ 17 phút39,300 won
21:3523:08Ktx 4411 giờ 33 phút40,000 won
22:4100:21KTX-Sancheon 4431 giờ 40 phút40,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:07KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 42 phút40,000 won
06:0507:46KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 41 phút40,000 won
06:4608:28Ktx 4051 giờ 42 phút40,000 won
07:3009:51KTX-Sancheon 4532 giờ 21 phút39,300 won
07:5509:25Ktx 4071 giờ 30 phút40,000 won
08:0010:22KTX-Sancheon (A-type) 4552 giờ 22 phút39,300 won
08:0509:42KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 37 phút40,000 won
09:3611:05Ktx 4131 giờ 29 phút40,000 won
10:0211:45KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 43 phút40,000 won
10:2111:58Ktx 4171 giờ 37 phút40,000 won
13:0714:42Ktx 4211 giờ 35 phút40,000 won
14:2916:12KTX-Sancheon 4231 giờ 43 phút40,000 won
14:5617:25KTX-Sancheon 4572 giờ 29 phút39,300 won
15:0516:46Ktx 4251 giờ 41 phút40,000 won
15:5017:33Ktx 4271 giờ 43 phút40,000 won
16:5518:35KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 40 phút40,000 won
17:2820:04Ktx 4912 giờ 36 phút37,600 won
18:4920:31Ktx 4351 giờ 42 phút40,000 won
19:5921:41KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 42 phút40,000 won
20:2622:07KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 41 phút40,000 won
21:2723:44KTX-Sancheon 4612 giờ 17 phút39,300 won
21:2723:44KTX-Sancheon (B-type) 94612 giờ 17 phút39,300 won
21:3523:08Ktx 4411 giờ 33 phút40,000 won
22:4100:21KTX-Sancheon 4431 giờ 40 phút40,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.