GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Hampyeong (함평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:44 | Mugunghwa 1491 | 25 phút | 2,600 won |
| 10:01 | 10:26 | ITX-Maum 1311 | 25 phút | 4,800 won |
| 12:49 | 13:11 | ITX-Saemaeul 1401 | 22 phút | 4,800 won |
| 13:32 | 13:52 | ITX-Maum 1403 | 20 phút | 4,800 won |
| 16:10 | 16:30 | ITX-Saemaeul 1405 | 20 phút | 4,800 won |
| 16:56 | 17:21 | ITX-Maum 1313 | 25 phút | 4,800 won |
| 22:39 | 22:59 | Mugunghwa 1451 | 20 phút | 4,800 won |
| 23:13 | 23:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 22 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:44 | Mugunghwa 1491 | 25 phút | 2,600 won |
| 10:01 | 10:26 | ITX-Maum 1311 | 25 phút | 4,800 won |
| 12:49 | 13:11 | ITX-Saemaeul 1401 | 22 phút | 4,800 won |
| 13:32 | 13:52 | ITX-Maum 1403 | 20 phút | 4,800 won |
| 16:10 | 16:30 | ITX-Saemaeul 1405 | 20 phút | 4,800 won |
| 16:56 | 17:21 | ITX-Maum 1313 | 25 phút | 4,800 won |
| 22:39 | 22:59 | Mugunghwa 1451 | 20 phút | 4,800 won |
| 23:13 | 23:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 22 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.