GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Hampyeong (함평): lịch Tàu hỏa

GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Hampyeong (함평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:13
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1907:44Mugunghwa 149125 phút2,600 won
10:0110:26ITX-Maum 131125 phút4,800 won
12:4913:11ITX-Saemaeul 140122 phút4,800 won
13:3213:52ITX-Maum 140320 phút4,800 won
16:1016:30ITX-Saemaeul 140520 phút4,800 won
16:5617:21ITX-Maum 131325 phút4,800 won
22:3922:59Mugunghwa 145120 phút4,800 won
23:1323:35ITX-Saemaeul 140922 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1907:44Mugunghwa 149125 phút2,600 won
10:0110:26ITX-Maum 131125 phút4,800 won
12:4913:11ITX-Saemaeul 140122 phút4,800 won
13:3213:52ITX-Maum 140320 phút4,800 won
16:1016:30ITX-Saemaeul 140520 phút4,800 won
16:5617:21ITX-Maum 131325 phút4,800 won
22:3922:59Mugunghwa 145120 phút4,800 won
23:1323:35ITX-Saemaeul 140922 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.