Hampyeong (함평) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 07:48 | Mugunghwa 1452 | 26 phút | 4,800 won |
| 10:42 | 11:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 26 phút | 4,800 won |
| 11:23 | 11:44 | ITX-Maum 1404 | 21 phút | 4,800 won |
| 13:06 | 13:30 | ITX-Maum 1312 | 24 phút | 4,800 won |
| 16:37 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1408 | 22 phút | 4,800 won |
| 18:00 | 18:20 | ITX-Saemaeul 1410 | 20 phút | 4,800 won |
| 18:43 | 19:11 | Mugunghwa 1492 | 28 phút | 2,600 won |
| 18:56 | 19:16 | ITX-Maum 1314 | 20 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 07:48 | Mugunghwa 1452 | 26 phút | 4,800 won |
| 10:42 | 11:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 26 phút | 4,800 won |
| 11:23 | 11:44 | ITX-Maum 1404 | 21 phút | 4,800 won |
| 13:06 | 13:30 | ITX-Maum 1312 | 24 phút | 4,800 won |
| 16:37 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1408 | 22 phút | 4,800 won |
| 18:00 | 18:20 | ITX-Saemaeul 1410 | 20 phút | 4,800 won |
| 18:43 | 19:11 | Mugunghwa 1492 | 28 phút | 2,600 won |
| 18:56 | 19:16 | ITX-Maum 1314 | 20 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.