GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Muan (무안): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:51 | Mugunghwa 1491 | 32 phút | 2,600 won |
| 10:01 | 10:37 | ITX-Maum 1311 | 36 phút | 4,800 won |
| 12:49 | 13:18 | ITX-Saemaeul 1401 | 29 phút | 4,800 won |
| 16:56 | 17:27 | ITX-Maum 1313 | 31 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:51 | Mugunghwa 1491 | 32 phút | 2,600 won |
| 10:01 | 10:37 | ITX-Maum 1311 | 36 phút | 4,800 won |
| 12:49 | 13:18 | ITX-Saemaeul 1401 | 29 phút | 4,800 won |
| 16:56 | 17:27 | ITX-Maum 1313 | 31 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.