Muan (무안) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 07:48 | Mugunghwa 1452 | 36 phút | 4,800 won |
| 13:00 | 13:30 | ITX-Maum 1312 | 30 phút | 4,800 won |
| 18:37 | 19:11 | Mugunghwa 1492 | 34 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 07:48 | Mugunghwa 1452 | 36 phút | 4,800 won |
| 13:00 | 13:30 | ITX-Maum 1312 | 30 phút | 4,800 won |
| 18:37 | 19:11 | Mugunghwa 1492 | 34 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.