GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 29 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:12 | 06:19 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 05:12 | 06:19 | KTX-Sancheon 9602 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 05:37 | 06:44 | KTX-Sancheon (B-type) 402 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 06:01 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 20 phút | 25,600 won |
| 06:10 | 08:28 | Ktx 464 | 2 giờ 18 phút | 21,500 won |
| 06:16 | 07:30 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 14 phút | 25,600 won |
| 07:41 | 08:54 | Ktx 406 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 07:53 | 09:06 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 08:48 | 10:01 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 10:10 | 11:17 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 11:05 | 12:06 | Ktx 414 | 1 giờ 1 phút | 25,600 won |
| 11:34 | 12:42 | Ktx 418 | 1 giờ 8 phút | 25,600 won |
| 12:17 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 59 phút | 24,900 won |
| 13:40 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 19 phút | 25,600 won |
| 14:29 | 15:36 | KTX-Sancheon (A-type) 424 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 16:17 | 17:22 | Ktx 430 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 16:30 | 17:35 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 17:19 | 18:26 | KTX-Sancheon 624 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 17:29 | 19:25 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 56 phút | 24,900 won |
| 17:48 | 19:44 | KTX-Sancheon 460 | 1 giờ 56 phút | 24,900 won |
| 18:41 | 19:48 | Ktx 434 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 19:34 | 20:53 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 19 phút | 25,600 won |
| 20:21 | 21:28 | Ktx 630 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 20:29 | 21:42 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 20:50 | 21:56 | KTX-Sancheon 440 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 20:50 | 21:56 | KTX-Sancheon (A-type) 9440 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 21:00 | 22:13 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 21:22 | 22:33 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 11 phút | 25,600 won |
| 21:53 | 23:06 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:12 | 06:19 | KTX-Sancheon (A-type) 602 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 05:37 | 06:44 | KTX-Sancheon (B-type) 402 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 06:01 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 20 phút | 25,600 won |
| 06:10 | 08:28 | Ktx 464 | 2 giờ 18 phút | 21,500 won |
| 06:16 | 07:30 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 14 phút | 25,600 won |
| 06:16 | 07:30 | KTX-Sancheon (A-type) 9604 | 1 giờ 14 phút | 25,600 won |
| 07:41 | 08:54 | Ktx 406 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 07:53 | 09:06 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 08:48 | 10:01 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 10:10 | 11:17 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 11:05 | 12:06 | Ktx 414 | 1 giờ 1 phút | 25,600 won |
| 11:34 | 12:42 | Ktx 418 | 1 giờ 8 phút | 25,600 won |
| 12:17 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 59 phút | 24,900 won |
| 13:40 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 1 giờ 19 phút | 25,600 won |
| 14:29 | 15:36 | KTX-Sancheon (A-type) 424 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 16:17 | 17:22 | Ktx 430 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 16:30 | 17:35 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 16:30 | 17:35 | KTX-Sancheon 9622 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 17:19 | 18:26 | KTX-Sancheon 624 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 17:29 | 19:25 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 56 phút | 24,900 won |
| 17:43 | 19:44 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 2 giờ 1 phút | 24,900 won |
| 18:41 | 19:48 | Ktx 434 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 19:34 | 20:53 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 19 phút | 25,600 won |
| 20:21 | 21:28 | Ktx 630 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 20:29 | 21:42 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 20:50 | 21:56 | Ktx 450 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 21:00 | 22:13 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 21:22 | 22:33 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 11 phút | 25,600 won |
| 21:53 | 23:06 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.