GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:12
Chuyến cuối (Ngày thường)21:53
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất1 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1206:19KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 7 phút25,600 won
05:1206:19KTX-Sancheon 96021 giờ 7 phút25,600 won
05:3706:44KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 7 phút25,600 won
06:0107:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 20 phút25,600 won
06:1008:28Ktx 4642 giờ 18 phút21,500 won
06:1607:30KTX-Sancheon 6041 giờ 14 phút25,600 won
07:4108:54Ktx 4061 giờ 13 phút25,600 won
07:5309:06KTX-Sancheon 6081 giờ 13 phút25,600 won
08:4810:01KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 13 phút25,600 won
10:1011:17KTX-Sancheon (A-type) 6121 giờ 7 phút25,600 won
11:0512:06Ktx 4141 giờ 1 phút25,600 won
11:3412:42Ktx 4181 giờ 8 phút25,600 won
12:1714:16KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 59 phút24,900 won
13:4014:59KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 19 phút25,600 won
14:2915:36KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 7 phút25,600 won
16:1717:22Ktx 4301 giờ 5 phút25,600 won
16:3017:35KTX-Sancheon 6221 giờ 5 phút25,600 won
17:1918:26KTX-Sancheon 6241 giờ 7 phút25,600 won
17:2919:25KTX-Sancheon 4581 giờ 56 phút24,900 won
17:4819:44KTX-Sancheon 4601 giờ 56 phút24,900 won
18:4119:48Ktx 4341 giờ 7 phút25,600 won
19:3420:53KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 19 phút25,600 won
20:2121:28Ktx 6301 giờ 7 phút25,600 won
20:2921:42KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 13 phút25,600 won
20:5021:56KTX-Sancheon 4401 giờ 6 phút25,600 won
20:5021:56KTX-Sancheon (A-type) 94401 giờ 6 phút25,600 won
21:0022:13KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 13 phút25,600 won
21:2222:33KTX-Sancheon 4421 giờ 11 phút25,600 won
21:5323:06KTX-Sancheon 6341 giờ 13 phút25,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1206:19KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 7 phút25,600 won
05:3706:44KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 7 phút25,600 won
06:0107:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 20 phút25,600 won
06:1008:28Ktx 4642 giờ 18 phút21,500 won
06:1607:30KTX-Sancheon 6041 giờ 14 phút25,600 won
06:1607:30KTX-Sancheon (A-type) 96041 giờ 14 phút25,600 won
07:4108:54Ktx 4061 giờ 13 phút25,600 won
07:5309:06KTX-Sancheon 6081 giờ 13 phút25,600 won
08:4810:01KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 13 phút25,600 won
10:1011:17KTX-Sancheon (A-type) 6121 giờ 7 phút25,600 won
11:0512:06Ktx 4141 giờ 1 phút25,600 won
11:3412:42Ktx 4181 giờ 8 phút25,600 won
12:1714:16KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 59 phút24,900 won
13:4014:59KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 19 phút25,600 won
14:2915:36KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 7 phút25,600 won
16:1717:22Ktx 4301 giờ 5 phút25,600 won
16:3017:35KTX-Sancheon 6221 giờ 5 phút25,600 won
16:3017:35KTX-Sancheon 96221 giờ 5 phút25,600 won
17:1918:26KTX-Sancheon 6241 giờ 7 phút25,600 won
17:2919:25KTX-Sancheon 4581 giờ 56 phút24,900 won
17:4319:44KTX-Sancheon (B-type) 4922 giờ 1 phút24,900 won
18:4119:48Ktx 4341 giờ 7 phút25,600 won
19:3420:53KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 19 phút25,600 won
20:2121:28Ktx 6301 giờ 7 phút25,600 won
20:2921:42KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 13 phút25,600 won
20:5021:56Ktx 4501 giờ 6 phút25,600 won
21:0022:13KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 13 phút25,600 won
21:2222:33KTX-Sancheon 4421 giờ 11 phút25,600 won
21:5323:06KTX-Sancheon 6341 giờ 13 phút25,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.