Osong (오송) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 30 |
| Thời gian ngắn nhất | 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:44 | 06:50 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 05:55 | 07:07 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 06:40 | 07:46 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 07:16 | 08:28 | Ktx 405 | 1 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 07:31 | 08:37 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 08:24 | 09:25 | Ktx 407 | 1 giờ 1 phút | 25,600 won |
| 08:29 | 10:22 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 53 phút | 24,900 won |
| 09:17 | 10:29 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 10:06 | 11:05 | Ktx 413 | 59 phút | 25,600 won |
| 10:32 | 12:23 | Ktx 651 | 1 giờ 51 phút | 25,000 won |
| 10:56 | 11:58 | Ktx 417 | 1 giờ 2 phút | 25,600 won |
| 11:12 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 4 phút | 25,600 won |
| 13:27 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 26 phút | 21,500 won |
| 13:56 | 15:06 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 10 phút | 25,600 won |
| 14:51 | 15:55 | KTX-Sancheon 619 | 1 giờ 4 phút | 25,600 won |
| 14:59 | 16:12 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 15:31 | 17:25 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 54 phút | 24,900 won |
| 15:40 | 16:46 | Ktx 425 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 16:07 | 17:12 | KTX-Sancheon 621 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 16:20 | 17:33 | Ktx 427 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 16:53 | 18:42 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 1 giờ 49 phút | 25,000 won |
| 17:52 | 19:03 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 11 phút | 25,600 won |
| 19:24 | 20:31 | Ktx 435 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 19:56 | 21:09 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 20:23 | 21:28 | KTX-Sancheon 629 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 20:28 | 21:41 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 21:01 | 22:07 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 23:01 | 00:06 | KTX-Sancheon (A-type) 633 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 23:01 | 00:06 | KTX-Sancheon 9693 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 23:16 | 00:21 | KTX-Sancheon 443 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:44 | 06:50 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 05:55 | 07:07 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 06:40 | 07:46 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 07:16 | 08:28 | Ktx 405 | 1 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 07:31 | 08:37 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 08:24 | 09:25 | Ktx 407 | 1 giờ 1 phút | 25,600 won |
| 08:29 | 10:22 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 53 phút | 24,900 won |
| 09:17 | 10:29 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 12 phút | 25,600 won |
| 10:06 | 11:05 | Ktx 413 | 59 phút | 25,600 won |
| 10:32 | 12:23 | Ktx 651 | 1 giờ 51 phút | 25,000 won |
| 10:56 | 11:58 | Ktx 417 | 1 giờ 2 phút | 25,600 won |
| 11:12 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 4 phút | 25,600 won |
| 13:27 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 26 phút | 21,500 won |
| 13:56 | 15:06 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 10 phút | 25,600 won |
| 14:51 | 15:55 | KTX-Sancheon 619 | 1 giờ 4 phút | 25,600 won |
| 14:51 | 15:55 | KTX-Sancheon 9619 | 1 giờ 4 phút | 25,600 won |
| 14:59 | 16:12 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 15:31 | 17:25 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 54 phút | 24,900 won |
| 15:40 | 16:46 | Ktx 425 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 16:07 | 17:12 | KTX-Sancheon (A-type) 641 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 16:20 | 17:33 | Ktx 427 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 16:53 | 18:42 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 1 giờ 49 phút | 25,000 won |
| 17:52 | 19:03 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 11 phút | 25,600 won |
| 19:24 | 20:31 | Ktx 435 | 1 giờ 7 phút | 25,600 won |
| 19:56 | 21:09 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 20:23 | 21:28 | KTX-Sancheon 629 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 20:28 | 21:41 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 21:01 | 22:07 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 6 phút | 25,600 won |
| 23:01 | 00:06 | KTX-Sancheon (A-type) 633 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 23:01 | 00:06 | KTX-Sancheon (A-type) 9633 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
| 23:16 | 00:21 | KTX-Sancheon 443 | 1 giờ 5 phút | 25,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.