GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

GwangjuSongjeong Station (광주송정) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:12
Chuyến cuối (Ngày thường)23:03
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất1 giờ 47 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1207:10KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 58 phút40,700 won
05:1207:10KTX-Sancheon 96021 giờ 58 phút40,700 won
06:1608:26KTX-Sancheon 6042 giờ 10 phút40,700 won
06:5908:56KTX-Sancheon 6061 giờ 57 phút40,700 won
07:5309:56KTX-Sancheon 6082 giờ 3 phút40,700 won
08:3410:26KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 52 phút40,700 won
10:1012:11KTX-Sancheon (A-type) 6122 giờ 1 phút40,700 won
10:3112:58KTX-Sancheon 6522 giờ 27 phút39,900 won
10:3812:35KTX-Sancheon 6141 giờ 57 phút40,700 won
12:5014:37KTX-Sancheon 6161 giờ 47 phút40,700 won
13:0215:40Ktx 6542 giờ 38 phút39,900 won
14:3816:37KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 59 phút40,700 won
15:3317:36KTX-Sancheon (A-type) 6202 giờ 3 phút40,700 won
16:3018:32KTX-Sancheon 6222 giờ 2 phút40,700 won
17:1919:12KTX-Sancheon 6241 giờ 53 phút40,700 won
18:3020:35KTX-Sancheon 6262 giờ 5 phút40,700 won
19:3421:44KTX-Sancheon (A-type) 6282 giờ 10 phút40,700 won
20:2122:19Ktx 6301 giờ 58 phút40,700 won
21:0023:04KTX-Sancheon (A-type) 6322 giờ 4 phút40,700 won
21:5323:51KTX-Sancheon 6341 giờ 58 phút40,700 won
23:0300:54KTX-Sancheon 6361 giờ 51 phút40,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1207:10KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 58 phút40,700 won
06:1608:26KTX-Sancheon 6042 giờ 10 phút40,700 won
06:1608:26KTX-Sancheon (A-type) 96042 giờ 10 phút40,700 won
06:5908:56KTX-Sancheon 6061 giờ 57 phút40,700 won
07:5309:56KTX-Sancheon 6082 giờ 3 phút40,700 won
08:3410:26KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 52 phút40,700 won
10:1012:11KTX-Sancheon (A-type) 6122 giờ 1 phút40,700 won
10:3112:58KTX-Sancheon 6522 giờ 27 phút39,900 won
10:3812:35KTX-Sancheon 6141 giờ 57 phút40,700 won
12:5014:37KTX-Sancheon 6161 giờ 47 phút40,700 won
13:0215:40Ktx 6542 giờ 38 phút39,900 won
14:3816:37KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 59 phút40,700 won
15:3317:36KTX-Sancheon 6422 giờ 3 phút40,700 won
16:3018:32KTX-Sancheon 6222 giờ 2 phút40,700 won
16:3018:32KTX-Sancheon 96222 giờ 2 phút40,700 won
17:1919:12KTX-Sancheon 6241 giờ 53 phút40,700 won
18:3020:35KTX-Sancheon 6262 giờ 5 phút40,700 won
19:3421:44KTX-Sancheon (A-type) 6282 giờ 10 phút40,700 won
20:2122:19Ktx 6301 giờ 58 phút40,700 won
21:0023:04KTX-Sancheon (A-type) 6322 giờ 4 phút40,700 won
21:5323:51KTX-Sancheon 6341 giờ 58 phút40,700 won
23:0300:54KTX-Sancheon 6361 giờ 51 phút40,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.