Suseo (수서) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Suseo (수서) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)22:55
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất1 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:50KTX-Sancheon (A-type) 6011 giờ 42 phút40,700 won
05:3807:28KTX-Sancheon 6031 giờ 50 phút40,700 won
06:3908:37KTX-Sancheon 6051 giờ 58 phút40,700 won
07:4009:16KTX-Sancheon (A-type) 6071 giờ 36 phút40,700 won
08:3010:29KTX-Sancheon 6091 giờ 59 phút40,700 won
09:3912:23Ktx 6512 giờ 44 phút39,900 won
10:2012:16KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 56 phút40,700 won
11:0012:43KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 43 phút40,700 won
12:2014:02KTX-Sancheon (B-type) 6151 giờ 42 phút40,700 won
13:0915:06KTX-Sancheon 6171 giờ 57 phút40,700 won
14:0915:55KTX-Sancheon 6191 giờ 46 phút40,700 won
15:2017:12KTX-Sancheon 6211 giờ 52 phút40,700 won
16:1118:42KTX-Sancheon (A-type) 6532 giờ 31 phút39,900 won
17:0919:03KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 54 phút40,700 won
18:0519:54Ktx 6251 giờ 49 phút40,700 won
19:0821:09KTX-Sancheon 6272 giờ 1 phút40,700 won
19:4021:28KTX-Sancheon 6291 giờ 48 phút40,700 won
21:0822:58KTX-Sancheon 6311 giờ 50 phút40,700 won
22:2000:06KTX-Sancheon (A-type) 6331 giờ 46 phút40,700 won
22:2000:06KTX-Sancheon 96931 giờ 46 phút40,700 won
22:5500:42Ktx 6351 giờ 47 phút40,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:50KTX-Sancheon (A-type) 6011 giờ 42 phút40,700 won
05:3807:28KTX-Sancheon 6031 giờ 50 phút40,700 won
06:3908:37KTX-Sancheon 6051 giờ 58 phút40,700 won
07:4009:16KTX-Sancheon (A-type) 6071 giờ 36 phút40,700 won
08:3010:29KTX-Sancheon 6091 giờ 59 phút40,700 won
09:3912:23Ktx 6512 giờ 44 phút39,900 won
10:2012:16KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 56 phút40,700 won
11:0012:43KTX-Sancheon (A-type) 6131 giờ 43 phút40,700 won
12:2014:02KTX-Sancheon (B-type) 6151 giờ 42 phút40,700 won
13:0915:06KTX-Sancheon 6171 giờ 57 phút40,700 won
14:0915:55KTX-Sancheon 6191 giờ 46 phút40,700 won
14:0915:55KTX-Sancheon 96191 giờ 46 phút40,700 won
15:2017:12KTX-Sancheon (A-type) 6411 giờ 52 phút40,700 won
16:1118:42KTX-Sancheon (A-type) 6532 giờ 31 phút39,900 won
17:0919:03KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 54 phút40,700 won
18:0519:54Ktx 6251 giờ 49 phút40,700 won
19:0821:09KTX-Sancheon 6272 giờ 1 phút40,700 won
19:4021:28KTX-Sancheon 6291 giờ 48 phút40,700 won
21:0822:58KTX-Sancheon 6311 giờ 50 phút40,700 won
22:2000:06KTX-Sancheon (A-type) 6331 giờ 46 phút40,700 won
22:2000:06KTX-Sancheon (A-type) 96331 giờ 46 phút40,700 won
22:5500:42Ktx 6351 giờ 47 phút40,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.