Gwangmyeong (광명) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)23:17
Số chuyến (Ngày thường)69
Thời gian ngắn nhất1 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:46KTX-Sancheon 2011 giờ 24 phút36,800 won
05:2206:46KTX-Sancheon 2511 giờ 24 phút36,800 won
05:3206:56Ktx 11 giờ 24 phút36,800 won
05:4607:22Ktx 31 giờ 36 phút36,800 won
05:5707:31KTX-Sancheon 2031 giờ 34 phút36,800 won
05:5707:31KTX-Sancheon 2531 giờ 34 phút36,800 won
06:1707:54Ktx 51 giờ 37 phút36,300 won
06:2208:02Ktx 71 giờ 40 phút36,800 won
06:5208:27Ktx 91 giờ 35 phút36,800 won
07:0208:32Ktx 2551 giờ 30 phút36,800 won
07:1608:51Ktx 111 giờ 35 phút36,800 won
07:4609:20Ktx 131 giờ 34 phút36,800 won
08:0909:31Ktx 151 giờ 22 phút36,800 won
08:1709:52Ktx 171 giờ 35 phút36,800 won
08:2710:02KTX-Sancheon (A-type) 1011 giờ 35 phút36,800 won
08:2710:02KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 35 phút36,800 won
08:4210:19Ktx 2051 giờ 37 phút36,300 won
08:5410:18KTX-Sancheon (A-type) 191 giờ 24 phút36,800 won
08:5410:18KTX-Sancheon (B-type) 2591 giờ 24 phút36,800 won
09:2310:58Ktx 2071 giờ 35 phút36,800 won
09:4211:11KTX-Sancheon 2611 giờ 29 phút36,800 won
09:4711:17Ktx 1031 giờ 30 phút36,800 won
09:5211:30KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 38 phút36,300 won
09:5211:30KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 38 phút36,300 won
10:1711:52Ktx 251 giờ 35 phút36,800 won
10:2612:01Ktx 2111 giờ 35 phút36,800 won
10:4712:26Ktx 271 giờ 39 phút36,800 won
11:0212:36KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 34 phút36,800 won
11:0212:36KTX-Sancheon 2631 giờ 34 phút36,800 won
11:1712:47Ktx 291 giờ 30 phút36,800 won
12:1713:47Ktx 311 giờ 30 phút36,800 won
12:3514:10KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 35 phút36,800 won
12:3514:10KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 35 phút36,800 won
13:1714:53KTX-Sancheon 2671 giờ 36 phút36,800 won
13:1714:53KTX-Sancheon 351 giờ 36 phút36,800 won
13:3215:15Ktx 1051 giờ 43 phút36,300 won
13:3715:11Ktx 371 giờ 34 phút36,800 won
14:0815:37Ktx 391 giờ 29 phút36,800 won
14:3816:07Ktx 431 giờ 29 phút36,800 won
14:4716:16KTX-Sancheon 451 giờ 29 phút36,800 won
14:4716:16KTX-Sancheon (B-type) 90451 giờ 29 phút36,800 won
14:5216:30KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 38 phút36,300 won
15:1716:58Ktx 471 giờ 41 phút36,800 won
16:1517:37KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 22 phút36,800 won
16:3718:06KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 29 phút36,800 won
16:3718:06KTX-Sancheon 2751 giờ 29 phút36,800 won
17:1818:52Ktx 571 giờ 34 phút36,800 won
17:3218:56Ktx 1071 giờ 24 phút36,800 won
17:4219:17Ktx 591 giờ 35 phút36,800 won
17:5219:27KTX-Sancheon 2231 giờ 35 phút36,800 won
17:5219:27KTX-Sancheon 2771 giờ 35 phút36,800 won
18:2220:00Ktx 2251 giờ 38 phút36,300 won
18:3220:07Ktx 631 giờ 35 phút36,800 won
18:4320:19Ktx 651 giờ 36 phút36,800 won
19:0020:47Ktx 1091 giờ 47 phút36,300 won
19:3921:01Ktx 671 giờ 22 phút36,800 won
20:1721:50Ktx 711 giờ 33 phút36,800 won
20:5722:31KTX-Sancheon 2271 giờ 34 phút36,800 won
20:5722:31KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 34 phút36,800 won
21:0822:44KTX-Sancheon 1111 giờ 36 phút36,300 won
21:1622:51Ktx 751 giờ 35 phút36,800 won
21:4723:17Ktx 771 giờ 30 phút36,800 won
21:5223:21KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 29 phút36,800 won
21:5723:34Ktx 1131 giờ 37 phút36,300 won
22:1723:54Ktx 811 giờ 37 phút36,300 won
22:2723:56KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 29 phút36,800 won
22:3700:06KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 29 phút36,800 won
22:4700:16Ktx 831 giờ 29 phút36,800 won
23:1701:05Ktx 1371 giờ 48 phút36,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:46KTX-Sancheon 2011 giờ 24 phút36,800 won
05:2206:46KTX-Sancheon 2511 giờ 24 phút36,800 won
05:3206:56Ktx 11 giờ 24 phút36,800 won
05:4607:22Ktx 31 giờ 36 phút36,800 won
05:5707:31KTX-Sancheon 2031 giờ 34 phút36,800 won
05:5707:31KTX-Sancheon 2531 giờ 34 phút36,800 won
06:1707:54Ktx 51 giờ 37 phút36,300 won
06:2208:02KTX-Sancheon 1411 giờ 40 phút36,800 won
06:2208:02KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 40 phút36,800 won
06:5208:27Ktx 91 giờ 35 phút36,800 won
07:0208:32Ktx 2551 giờ 30 phút36,800 won
07:1608:51Ktx 111 giờ 35 phút36,800 won
07:4609:20Ktx 131 giờ 34 phút36,800 won
08:0909:31Ktx 151 giờ 22 phút36,800 won
08:1709:52Ktx 171 giờ 35 phút36,800 won
08:2710:02KTX-Sancheon 2331 giờ 35 phút36,800 won
08:2710:02KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 35 phút36,800 won
08:4210:19Ktx 2051 giờ 37 phút36,300 won
08:5410:18KTX-Sancheon (A-type) 191 giờ 24 phút36,800 won
08:5410:18KTX-Sancheon (B-type) 2591 giờ 24 phút36,800 won
09:2310:58Ktx 2071 giờ 35 phút36,800 won
09:4211:11KTX-Sancheon (A-type) 2911 giờ 29 phút36,800 won
09:4711:17Ktx 1031 giờ 30 phút36,800 won
09:5211:30KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 38 phút36,300 won
09:5211:30KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 38 phút36,300 won
10:1711:52Ktx 251 giờ 35 phút36,800 won
10:2612:01Ktx 2111 giờ 35 phút36,800 won
10:4712:26Ktx 271 giờ 39 phút36,800 won
11:0212:36KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 34 phút36,800 won
11:0212:36KTX-Sancheon 2631 giờ 34 phút36,800 won
11:1712:47Ktx 291 giờ 30 phút36,800 won
12:1713:47Ktx 311 giờ 30 phút36,800 won
12:3514:10KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 35 phút36,800 won
12:3514:10KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 35 phút36,800 won
13:1714:53KTX-Sancheon 2671 giờ 36 phút36,800 won
13:1714:53KTX-Sancheon 351 giờ 36 phút36,800 won
13:3215:15Ktx 1051 giờ 43 phút36,300 won
13:3715:11Ktx 371 giờ 34 phút36,800 won
14:0815:37Ktx 391 giờ 29 phút36,800 won
14:3416:02Ktx 1451 giờ 28 phút36,800 won
14:3816:07Ktx 431 giờ 29 phút36,800 won
14:4716:16KTX-Sancheon 2351 giờ 29 phút36,800 won
14:4716:16KTX-Sancheon 451 giờ 29 phút36,800 won
14:5216:30KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 38 phút36,300 won
15:0116:35Ktx 1471 giờ 34 phút36,800 won
15:1716:58Ktx 471 giờ 41 phút36,800 won
16:1517:37KTX-Sancheon (B-type) 2371 giờ 22 phút36,800 won
16:1517:37KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 22 phút36,800 won
16:3718:06KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 29 phút36,800 won
16:3718:06KTX-Sancheon 2751 giờ 29 phút36,800 won
17:1818:52Ktx 571 giờ 34 phút36,800 won
17:3218:56Ktx 1071 giờ 24 phút36,800 won
17:4219:17Ktx 591 giờ 35 phút36,800 won
17:5219:27KTX-Sancheon 2231 giờ 35 phút36,800 won
17:5219:27KTX-Sancheon 2771 giờ 35 phút36,800 won
18:2220:00Ktx 2251 giờ 38 phút36,300 won
18:3220:07Ktx 631 giờ 35 phút36,800 won
18:4320:19Ktx 651 giờ 36 phút36,800 won
19:0020:47Ktx 1091 giờ 47 phút36,300 won
19:1720:50Ktx 1531 giờ 33 phút36,800 won
19:3921:01Ktx 671 giờ 22 phút36,800 won
20:0321:31Ktx 1811 giờ 28 phút36,800 won
20:1321:40Ktx 1551 giờ 27 phút36,800 won
20:1721:50Ktx 711 giờ 33 phút36,800 won
20:3222:00Ktx 1571 giờ 28 phút36,800 won
20:5722:31KTX-Sancheon 2271 giờ 34 phút36,800 won
20:5722:31KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 34 phút36,800 won
21:0822:44Ktx 1831 giờ 36 phút36,300 won
21:1622:51Ktx 751 giờ 35 phút36,800 won
21:4723:17Ktx 771 giờ 30 phút36,800 won
21:5223:21KTX-Sancheon (A-type) 2951 giờ 29 phút36,800 won
21:5223:21KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 29 phút36,800 won
21:5723:34Ktx 1131 giờ 37 phút36,300 won
22:1723:54Ktx 811 giờ 37 phút36,300 won
22:2723:56KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 29 phút36,800 won
22:3700:06KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 29 phút36,800 won
22:4700:16Ktx 831 giờ 29 phút36,800 won
23:0800:30Ktx 1591 giờ 22 phút36,800 won
23:1701:05Ktx 1371 giờ 48 phút36,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.